Nihongo

代理(だいり、dairi)
- đại diện/thay thế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIRI

代理

だいり

代理 (だいり, phiên âm: dairi) có nghĩa là "đại diện/thay thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đại diện/thay thế
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

代理 nghĩa là "đại diện", "người thay mặt", hoặc "sự ủy quyền". Nó chỉ một người hoặc một tổ chức được ủy quyền thay mặt cho người khác thực hiện một hành động hoặc công việc nào đó. 代理 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh, pháp luật đến đời sống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 社長の[代理]として、会議に出席しました。 Translation: Tôi đã tham dự cuộc họp với tư cách là người đại diện của chủ tịch. ⚫︎ 彼は弁護士に[代理]を頼んだ。 Translation: Anh ấy đã nhờ luật sư đại diện. ⚫︎ この商品は[代理]店で販売されています。 Translation: Sản phẩm này được bán tại các cửa hàng đại lý.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 代理 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Một người hoặc tổ chức được ủy quyền thay mặt cho người khác. ⚫︎ Hành động thay mặt cho người khác. ⚫︎ Quyền hạn được ủy thác. Ví dụ, bạn có thể nói "Tôi là [代理] của anh ấy" để chỉ ra rằng bạn đang thay mặt anh ấy. Hoặc "Tôi đã sử dụng [代理] để giải quyết vấn đề này" để chỉ ra bạn đã ủy quyền cho người khác.

Cách viết

代理 được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎ Cách viết: 代理 (だいり). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 代行 (だいこう): thực hiện thay cho, thay thế. ⚫︎ 代表 (だいひょう): đại diện, người đại diện. ⚫︎ 代弁者 (だいべんしゃ): người phát ngôn, người thay mặt phát biểu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, những từ chỉ người thực hiện hành động chính có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ như: ⚫︎ 本人 (ほんにん): bản thân, người có liên quan trực tiếp.

Ví dụ câu 1

彼は[代理]人として契約書にサインしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ký vào hợp đồng với tư cách là người đại diện. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có quyền thay mặt cho ai đó để ký hợp đồng.

Ví dụ câu 2

この[代理]店は、高品質な商品を販売しています。 ・Bản dịch: Cửa hàng đại lý này bán các sản phẩm chất lượng cao. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một cửa hàng là người phân phối sản phẩm thay mặt cho nhà sản xuất.

Nguồn gốc

代理 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 代 (だい) có nghĩa là "thay thế" hoặc "thay mặt". ⚫︎ 理 (り) có nghĩa là "quản lý" hoặc "lý do". Do đó, 代理 nghĩa đen là "thay mặt quản lý" hoặc "thay mặt để xử lý một vấn đề nào đó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud