Nihongo

数(かず、kazu)
- số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAZU

数

かず

数 (かず, phiên âm: kazu) có nghĩa là "số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:số
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

数 (かず) có nghĩa là "số", "lượng", "đếm", hoặc "con số". Nó có thể chỉ số lượng cụ thể của một vật, một nhóm người, hoặc một khái niệm trừu tượng. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả hành động đếm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎りんごの数を数えてください。 ・Dịch: Vui lòng đếm số táo. ⚫︎参加者の数は多い。 ・Dịch: Số lượng người tham gia đông. ⚫︎1から10まで数を数えましょう。 ・Dịch: Hãy đếm từ 1 đến 10.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 数 để hỏi về số lượng: 何[数]?(Bao nhiêu?) ⚫︎ Dùng để trả lời về số lượng: 3[数](Ba) ⚫︎ Sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả số lượng, đếm, hoặc liên quan đến các con số.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 数 ⚫︎ Hiragana: かず ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji và hiragana. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 量 (りょう): Lượng, số lượng. ⚫︎ 数字 (すうじ): Chữ số, con số. ⚫︎ 個数 (こすう): Số lượng các đơn vị. ⚫︎ 多数 (たすう): Số lượng lớn, đa số. ⚫︎ 少数 (しょうすう): Số lượng nhỏ, thiểu số.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 数. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự thiếu vắng hoặc không có số lượng, ví dụ: 無数 (むすう - vô số), ゼロ (zero - số không).

Ví dụ câu 1

試験の点[数]はあまりよくなかった。 ・Bản dịch: Điểm số bài kiểm tra không tốt lắm. ・Giải thích: Ở đây, 数 chỉ điểm số.

Ví dụ câu 2

その町には、[数]多くの観光客が訪れます。 ・Bản dịch: Rất nhiều khách du lịch đến thăm thị trấn đó. ・Giải thích: 数 ở đây có nghĩa là "rất nhiều".

Nguồn gốc

Chữ kanji 数 được tạo thành từ chữ "米" (mễ - gạo) và chữ "女" (nữ - phụ nữ). Có thể liên quan đến việc đếm số lượng gạo mà phụ nữ đã làm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud