Nihongo

ひらがな(ひらがな、hiragana)
- hiragana

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

ひ

ひ

RA

ら

ら

GA

が

が

NA

な

な

ひらがな (ひらがな, phiên âm: hiragana) có nghĩa là "hiragana" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:hiragana
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ひらがな là một trong ba hệ thống chữ viết chính của tiếng Nhật. Nó là hệ thống chữ tượng âm, đại diện cho âm tiết trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ひらがなを練習しましょう。 ・Tạm dịch: Hãy cùng luyện tập ひらがな nhé. ⚫︎ この単語はひらがなで書かれています。 ・Tạm dịch: Từ này được viết bằng chữ ひらがな.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ ひらがな khi bạn muốn đề cập đến hệ thống chữ viết này, hoặc khi bạn muốn nói về việc học hoặc viết chữ ひらがな.

Cách viết

⚫︎ ひらがな được viết bằng chữ ひらがな. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ひらがな.

Từ trái nghĩa

⚫︎ カタカナ (Katakana): Hệ thống chữ viết khác của tiếng Nhật. ⚫︎ 漢字 (Kanji): Chữ Hán, một hệ thống chữ viết khác của tiếng Nhật.

Ví dụ câu 1

日本語の勉強は、まずひらがなから始めます。 ・Bản dịch: Việc học tiếng Nhật bắt đầu bằng ひらがな trước. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học ひらがな khi bắt đầu học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

子供たちは学校でひらがなを習います。 ・Bản dịch: Trẻ em học ひらがな ở trường. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời điểm mà trẻ em thường được học ひらがな.

Nguồn gốc

ひらがな có nguồn gốc từ chữ Hán (kanji), thông qua một quá trình đơn giản hóa và biến đổi trong nhiều thế kỷ. Nó được phát triển để phù hợp với hệ thống âm tiết của tiếng Nhật và thường được sử dụng để viết các từ thuần Nhật, các trợ từ, và các đuôi ngữ pháp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud