最上階(さいじょうかい、saijoukaい)
- tầng cao nhất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIJOUKAI
最上階
さいじょうかい
最上階 (さいじょうかい, phiên âm: saijoukaい) có nghĩa là "tầng cao nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tầng cao nhất |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
最上階 là từ tiếng Nhật có nghĩa là tầng cao nhất, thường là tầng trên cùng của một tòa nhà. Nó đề cập đến tầng ở vị trí cao nhất có thể sử dụng được. Nó có thể là tầng cao nhất có thể ở hoặc là tầng kỹ thuật, tùy thuộc vào cấu trúc của tòa nhà.
⚫︎あのホテルは、最上階にレストランがあります。 ・Dịch: Khách sạn đó có nhà hàng ở tầng cao nhất. ⚫︎最上階からの眺めは素晴らしかった。 ・Dịch: Khung cảnh từ tầng cao nhất thật tuyệt vời. ⚫︎彼女は最上階のペントハウスに住んでいる。 ・Dịch: Cô ấy sống trong một căn hộ áp mái ở tầng cao nhất.
Bạn có thể sử dụng 最上階 khi nói về tầng cao nhất của một tòa nhà trong nhiều tình huống khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kiến trúc, bất động sản, du lịch hoặc đơn giản là khi bạn muốn mô tả vị trí của một địa điểm.
Từ này thường được viết bằng kanji là 最上階. Cách đọc là さいじょうかい. Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 上層階 (じょうそうかい): Tầng trên cùng, tầng cao. ⚫︎ トップフロア (toppu furoa): Tầng trên cùng (mượn từ tiếng Anh).
⚫︎ 地下階 (ちかかい): Tầng hầm. ⚫︎ 低層階 (ていそうかい): Tầng thấp.
このマンションの最上階には、特別な住居があります。 ・Bản dịch: Ở tầng cao nhất của chung cư này có những căn hộ đặc biệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 最上階 để chỉ ra vị trí của những căn hộ đặc biệt trong tòa nhà.
最上階へのエレベーターは、セキュリティチェックが必要です。 ・Bản dịch: Thang máy lên tầng cao nhất cần phải kiểm tra an ninh. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tiếp cận tầng cao nhất có thể được bảo mật đặc biệt.
最上階 được hình thành từ các chữ Hán: 最 (さい - nhất), 上 (じょう - trên), và 階 (かい - tầng). Ghép lại, nó có nghĩa là "tầng cao nhất".