高層ビル(こうそうビル、kousoうbiru)
- tòa nhà cao tầng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSOU
高層
こうそう
BI
ビ
ビ
RU
ル
ル
高層ビル (こうそうビル, phiên âm: kousoうbiru) có nghĩa là "tòa nhà cao tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tòa nhà cao tầng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
高層ビル, hay còn gọi là こうそうビル (kousou biru) trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tòa nhà cao tầng" hoặc "tòa nhà chọc trời". Nó đề cập đến những tòa nhà có chiều cao vượt trội so với các công trình kiến trúc khác xung quanh, thường có nhiều tầng và là biểu tượng của sự phát triển đô thị.
⚫︎東京にはたくさんの高層ビル]があります。 Dịch: Có rất nhiều tòa nhà cao tầng ở Tokyo. ⚫︎あの高層ビル]は新しいホテルです。 Dịch: Tòa nhà cao tầng đó là một khách sạn mới. ⚫︎私たちは高層ビル]の屋上から美しい景色を眺めました。 Dịch: Chúng tôi đã ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp từ trên sân thượng của tòa nhà cao tầng.
Bạn có thể sử dụng 高層ビル] trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về các tòa nhà cao tầng: ⚫︎Khi mô tả kiến trúc thành phố. ⚫︎Khi nói về địa điểm, chẳng hạn như văn phòng, căn hộ hoặc khách sạn. ⚫︎Khi thảo luận về các dự án xây dựng.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Kanji và Katakana: 高層ビル. ⚫︎高層 (kousou) nghĩa là "cao tầng" (Kanji). ⚫︎ビル (biru) là từ mượn từ tiếng Anh "building" (Katakana), có nghĩa là "tòa nhà". ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết phổ biến.
⚫︎高層建築 (kousou kenchiku): kiến trúc cao tầng (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật). ⚫︎超高層ビル (chou kousou biru): tòa nhà siêu cao tầng. ⚫︎摩天楼 (matenrou): tòa nhà chọc trời (thường mang tính biểu tượng, lãng mạn).
⚫︎低層ビル (teisou biru): tòa nhà thấp tầng. ⚫︎一戸建て (ikodate): nhà riêng lẻ. ⚫︎平屋 (hiraya): nhà một tầng.
この高層ビル]は、最先端の技術を使って建設されました。 ・Bản dịch: Tòa nhà cao tầng này được xây dựng bằng cách sử dụng công nghệ tiên tiến nhất. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc xây dựng tòa nhà sử dụng công nghệ cao.
高層ビル]の建設は、都市の景観を大きく変えます。 ・Bản dịch: Việc xây dựng các tòa nhà cao tầng sẽ thay đổi đáng kể cảnh quan đô thị. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của các tòa nhà cao tầng đến cảnh quan thành phố.
Từ "高層" (kousou) trong tiếng Nhật, kết hợp với từ mượn "ビル" (biru) từ "building" trong tiếng Anh, tạo thành 高層ビル], thể hiện rõ đặc điểm về chiều cao và bản chất là một công trình kiến trúc.