Nihongo

宿(やど、yado)
- chỗ trọ/nhà trọ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YADO

宿

やど

宿 (やど, phiên âm: yado) có nghĩa là "chỗ trọ/nhà trọ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chỗ trọ/nhà trọ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宿 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến nơi ở, chỗ trú ngụ hoặc nơi dừng chân. Nó có thể chỉ một ngôi nhà, một khách sạn, một nhà trọ hoặc thậm chí là một nơi nào đó để nghỉ ngơi tạm thời. Nghĩa bóng của 宿 cũng có thể chỉ những điều gì đó đã được "giao phó" hoặc "gán cho".

Ví dụ cụ thể

⚫︎旅行の宿を探す。 Dịch: Tìm kiếm chỗ trọ cho chuyến đi. ⚫︎昨夜は友人の家に宿を取った。 Dịch: Đêm qua, tôi tá túc ở nhà bạn. ⚫︎運命の宿命 Dịch: Số phận đã được định sẵn (nghĩa bóng)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宿 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để hỏi về chỗ ở: 今日の宿はどこですか? (Chỗ ở của bạn hôm nay ở đâu?) ⚫︎Để nói về việc tìm kiếm chỗ ở: 宿を予約する。(Đặt chỗ trọ.) ⚫︎Để nói về nơi bạn đang ở: 今夜の宿はホテルです。(Chỗ ở của tôi tối nay là khách sạn.) ⚫︎Để diễn đạt những gì đã được định sẵn hoặc có tính chất "định mệnh": 彼女は私の宿です。 (Cô ấy là định mệnh của tôi.)

Cách viết

⚫︎ Kanji: 宿 ⚫︎ Hiragana: やど ⚫︎ Katakana: Không sử dụng thường xuyên. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): Không có sự thay đổi trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 家 (ie): nhà ⚫︎ ホテル (hoteru): khách sạn ⚫︎ 旅館 (ryokan): lữ quán (kiểu truyền thống Nhật Bản) ⚫︎ 民宿 (minshuku): nhà nghỉ gia đình ⚫︎ 滞在場所 (taizai basho): nơi ở lại

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 宿 rất đa dạng. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa là "chỗ ở", thì có thể là: ⚫︎ 出発 (shuppatsu): khởi hành ⚫︎ 立ち去る (tachisaru): rời đi

Ví dụ câu 1

旅行の宿はもう予約しましたか? ・Bản dịch: Bạn đã đặt phòng cho chuyến đi chưa? ・Giải thích: Câu này sử dụng 宿 để hỏi về việc đặt chỗ ở cho một chuyến đi, thường là khách sạn hoặc nhà trọ.

Ví dụ câu 2

彼はその事件の宿命を背負った。 ・Bản dịch: Anh ta mang trên mình số phận của vụ việc đó. ・Giải thích: Ở đây, 宿命 được sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ số phận hoặc gánh nặng phải gánh chịu.

Nguồn gốc

Từ "宿" (やど) có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật và ban đầu dùng để chỉ nơi dừng chân, nơi nghỉ ngơi. Chữ Hán 宿 (túc) có nghĩa là "trú lại", "ở lại" hay "trọ lại", phản ánh đúng bản chất của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud