Nihongo

奪います(うばいます、ubaimasu)
- tước đoạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UBA

奪

うば

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

奪います (うばいます, phiên âm: ubaimasu) có nghĩa là "tước đoạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tước đoạt
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ubaimasu

Hiragana:うばいます

Thể lịch sự
(ます形)
うばいます奪います。deprive.
Thể từ điển
(辞書形)
奪うdeprive
Thể liên dụng
(て形)
奪って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
奪わないnot deprive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
奪ったdeprived
Thể kết thúc
(終止形)
奪う。deprive.
Thể điều kiện
(仮定形)
奪えばif deprive
Thể ý chí
(意志形)
奪おう !let's deprive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
奪え !deprive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

奪います奪います có nghĩa là "cướp", "chiếm đoạt", "lấy đi", hoặc "tước đoạt" một thứ gì đó từ người khác, thường là bằng vũ lực, sự lừa dối, hoặc một hành động không hợp pháp. Nó thể hiện hành động tước đoạt quyền sở hữu, vật chất, hoặc thậm chí là các giá trị tinh thần của người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強盗は銀行から現金を奪いました。 Translation: Kẻ cướp đã cướp tiền mặt từ ngân hàng. ⚫︎彼は彼女の心を奪いたかった。 Translation: Anh ta muốn chiếm được trái tim của cô ấy. ⚫︎風が帽子を奪いました。 Translation: Gió đã cuốn mất chiếc mũ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 奪います奪います trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động cướp, chiếm đoạt, hoặc lấy đi một thứ gì đó. ⚫︎ Khi nói về hành động phạm tội, như cướp tài sản. ⚫︎ Khi nói về việc chiếm được tình cảm, sự chú ý, hoặc các giá trị tinh thần của người khác. ⚫︎ Khi nói về việc tự nhiên "lấy đi" một thứ gì đó, chẳng hạn như gió cuốn đi một vật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 奪, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana うば. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 奪います奪います. ⚫︎ Phần đuôi (okurigana) luôn là います.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 取る (toru): Lấy, đoạt (trong nhiều tình huống). ⚫︎ かすめる (kasumeru): Cướp, cướp giật (trong tình huống nhanh chóng). ⚫︎ 略奪する (ryakudatsu suru): Cướp bóc, cướp đoạt (trong chiến tranh hoặc hỗn loạn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 与える (ataeru): Cho, ban tặng. ⚫︎ 返す (kaesu): Trả lại. ⚫︎ 渡す (watasu): Giao, đưa.

Ví dụ câu 1

彼はライバルから優勝を奪いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giành chức vô địch từ đối thủ của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 奪います奪います để diễn tả việc anh ấy đã "chiếm đoạt" chức vô địch từ đối thủ.

Ví dụ câu 2

その事故は彼女の命を奪いました。 ・Bản dịch: Tai nạn đó đã cướp đi mạng sống của cô ấy. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 奪い奪います được sử dụng để diễn tả việc tai nạn đã "cướp đi" mạng sống của cô ấy.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán (kanji) 奪, nghĩa là "cướp" hoặc "chiếm đoạt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud