Nihongo

与えます(あたえます、ataemasu)
- cho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATA

与

あた

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

与えます (あたえます, phiên âm: ataemasu) có nghĩa là "cho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cho
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ataemasu

Hiragana:あたえます

Thể lịch sự
(ます形)
あたえます与えます。give.
Thể từ điển
(辞書形)
与えるgive
Thể liên dụng
(て形)
与えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
与えないnot give

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
与えたgave
Thể kết thúc
(終止形)
与える。give.
Thể điều kiện
(仮定形)
与えればif give
Thể ý chí
(意志形)
与えよう !let's give
Thể mệnh lệnh
(命令形)
与えろ !give !
Giải thích AI
Ý nghĩa

与えます có nghĩa là "cho", "cung cấp", "trao" hoặc "ban tặng" một cái gì đó cho ai đó hoặc một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn đưa một vật, một thông tin, một dịch vụ hoặc một gì đó có giá trị khác cho một người hoặc một nhóm người. Nó bao gồm nhiều sắc thái khác nhau, từ việc đưa vật chất đến việc ban tặng lời khuyên hay sự chú ý. ⚫︎ Nó nhấn mạnh hành động trao đi, không nhất thiết phải có sự đáp trả. ⚫︎ Nó thường liên quan đến những thứ có giá trị hoặc quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 先生は学生に宿題を与えました。 Dịch: Giáo viên đã giao bài tập về nhà cho học sinh. ⚫︎ 彼は彼女に花を与えました。 Dịch: Anh ấy đã tặng hoa cho cô ấy. ⚫︎ 政府は国民に支援金を与えました。 Dịch: Chính phủ đã cung cấp tiền hỗ trợ cho người dân.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động trao, cung cấp hoặc ban tặng một thứ gì đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi trao một thứ gì đó có giá trị. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như に (cho, đến) hoặc を (cho, với). Ví dụ: 人に物を与えます。 ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói. ⚫︎ Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 与えます. ⚫︎ Cách đọc là あたえます (at-a-e-ma-su). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます (masu) trong thể lịch sự. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 与えます bao gồm: 与え (atae - dạng thân), 与えない (ataenai - phủ định), 与えましょう (ataemashou - hãy cho, dạng ý chí) và rất nhiều biến thể khác phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ あげる (ageru): cho, biếu (dùng trong tình huống thân mật hơn). ⚫︎ くれる (kureru): cho (dùng khi ai đó cho mình cái gì). ⚫︎ 渡す (渡します) (watasu - watashimasu): trao, đưa (thường dùng khi trao vật gì đó đơn giản). ⚫︎ 授ける (sazukeru): trao tặng (dùng trong trường hợp trang trọng, thường là cho những thứ có giá trị tinh thần). ⚫︎ あてがう (atega u): cung cấp (thường dùng để chỉ cung cấp một thứ gì đó cần thiết).

Từ trái nghĩa

⚫︎ もらう (morau): nhận. ⚫︎ 受け取る (受け取ります) (uketoru - uketorimasu): nhận, tiếp nhận. ⚫︎ 奪う (ubau): cướp đoạt.

Ví dụ câu 1

会社は社員にボーナスを与えました。 ・Bản dịch: Công ty đã thưởng cho nhân viên. ・Giải thích: Ở đây, 与えます diễn tả hành động trao thưởng (tiền) cho nhân viên.

Ví dụ câu 2

医者は患者に薬を与えました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kê thuốc cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 与えます để chỉ việc bác sĩ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.

Nguồn gốc

Từ "与" (yo) có nghĩa là "cho", "cung cấp". "与" kết hợp với "える" (eru, một trợ động từ) để tạo thành 与える. Nguồn gốc của kanji "与" liên quan đến việc trao, ban tặng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud