カラオケ(カラオケ、karaoke)
- karaoke
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
RA
ラ
ラ
O
オ
オ
KE
ケ
ケ
カラオケ (カラオケ, phiên âm: karaoke) có nghĩa là "karaoke" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | karaoke |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カラオケ là một từ mượn trong tiếng Nhật, đến từ sự kết hợp của hai từ tiếng Nhật: 空 (kara) nghĩa là "trống rỗng" hoặc "trống", và オーケストラ (ōkesutora), từ mượn của "orchestra" (dàn nhạc) trong tiếng Anh. Vì vậy, カラオケ có nghĩa đen là "dàn nhạc trống rỗng" hoặc "dàn nhạc không có người chơi thật". Nó dùng để chỉ một loại hình giải trí, nơi mọi người hát theo nhạc được thu âm sẵn, thường có lời bài hát hiển thị trên màn hình.
⚫︎ 週末は友達とカラオケに行きます。 ・Dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi hát karaoke với bạn bè. ⚫︎ カラオケが好きですか? ・Dịch: Bạn có thích hát karaoke không? ⚫︎ 新しいカラオケの機械を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một máy karaoke mới.
Bạn có thể sử dụng カラオケ khi bạn muốn nói về việc đi hát karaoke hoặc các hoạt động liên quan đến karaoke. Nó có thể là một danh từ (ví dụ, "Tôi đi hát karaoke") hoặc một động từ (ví dụ, "Tôi muốn hát karaoke").
⚫︎ カラオケ thường được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có biến thể trong việc viết.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các cụm từ như 歌う (utau) (hát) hoặc 歌を歌う (uta o utau) (hát một bài hát) có thể được sử dụng để diễn tả hành động hát trong カラオケ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về những hoạt động khác không liên quan đến カラオケ.
昨日は会社の同僚とカラオケに行って、とても楽しかったです。 ・Bản dịch: Hôm qua tôi đã đi hát karaoke với đồng nghiệp ở công ty, và rất vui. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm vui vẻ khi đi hát karaoke cùng với đồng nghiệp.
カラオケで日本の歌を練習したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn luyện tập các bài hát Nhật Bản ở karaoke. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn luyện tập các bài hát tiếng Nhật thông qua hình thức karaoke.
Từ này có nguồn gốc từ Nhật Bản và được phát triển vào những năm 1970. Nó ban đầu được phát triển để cung cấp nhạc đệm cho những người muốn hát mà không cần một dàn nhạc sống.