Nihongo

高価な(こうかな、koukana)
- đắt tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKA

高価

こうか

NA

な

な

高価な (こうかな, phiên âm: koukana) có nghĩa là "đắt tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đắt tiền
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
こうかな高価な
Thể lịch sự
(丁寧形)
高価です。
Thể liên dụng
(連用形)
高価に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
高価じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
高価だった
Thể kết thúc
(終止形)
高価だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
高価ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
高価さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

高価な có nghĩa là "đắt tiền", "giá cao" hoặc "quý giá" (về mặt tiền bạc). Nó diễn tả một món đồ, một dịch vụ hoặc một vật phẩm có giá trị lớn, tốn nhiều tiền để sở hữu hoặc sử dụng. 高価な thường được dùng để mô tả giá cả của một thứ gì đó, nhấn mạnh vào mức độ đắt đỏ của nó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 高価な車 Dịch: Xe hơi đắt tiền ⚫︎ 高価な宝石 Dịch: Đá quý đắt tiền ⚫︎ 高価なレストランでの食事 Dịch: Bữa ăn ở nhà hàng đắt tiền

Cách sử dụng

高価な được sử dụng để mô tả tính chất đắt tiền của một danh từ. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 高価な時計 (đồng hồ đắt tiền). Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp khi bạn muốn chỉ ra giá cả của một vật, một dịch vụ, hoặc khi bạn muốn thể hiện rằng một thứ gì đó có giá trị cao.

Cách viết

• Cách viết: 高価な. • Chữ Hán: 高 (cao - cao, đắt), 価 (giá - giá cả), な (trợ từ). • Cách đọc (hiragana): こうかな. • Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

• 高い(高い): Đắt, giá cao (có thể dùng rộng hơn 高価な) • 値段が高い (ねだんがたかい): Giá cao • 高級な(こうきゅうな): Cao cấp, sang trọng (thường liên quan đến chất lượng cao, có giá trị lớn) • 貴重な(きちょうな): Quý giá, đáng giá (thường liên quan đến giá trị tinh thần hoặc giá trị đặc biệt)

Từ trái nghĩa

• 安い(やすい): Rẻ, giá thấp • 手頃な(てごろな): Vừa phải, phải chăng (về giá cả) • 低価格な(ていかかく な): Giá thấp

Ví dụ câu 1

高価な絵は、美術館で展示されています。 • Bản dịch: Những bức tranh đắt tiền được trưng bày trong bảo tàng. • Giải thích: Câu này sử dụng 高価な để mô tả giá trị cao của những bức tranh, ngụ ý chúng có giá trị lớn và được đánh giá cao.

Ví dụ câu 2

彼女は高価なバッグを買った。 • Bản dịch: Cô ấy đã mua một chiếc túi xách đắt tiền. • Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nhấn mạnh vào việc chiếc túi xách có giá trị lớn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp chữ Hán, trong đó 高 (cao) có nghĩa là "cao" hoặc "lớn" và 価 (giá) có nghĩa là "giá trị". Việc kết hợp hai chữ này tạo ra ý nghĩa là "giá trị cao" hoặc "đắt tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud