Nihongo

マイカー(マイカー、maikaー)
- xe riêng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

マ

マ

I

イ

イ

KA

カ

カ

ー

ー

ー

マイカー (マイカー, phiên âm: maikaー) có nghĩa là "xe riêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:xe riêng
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

マイカー là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "xe hơi của tôi" hoặc "xe riêng của tôi". Nó dùng để chỉ chiếc xe ô tô mà một người sở hữu và sử dụng. ⚫︎ Từ này thường được dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu của cá nhân đối với chiếc xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はマイカーで通勤しています。 Dịch nghĩa: Tôi đi làm bằng xe riêng. ⚫︎週末はマイカーでドライブに出かけます。 Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi đi chơi bằng xe riêng. ⚫︎マイカーの調子はどうですか? Dịch nghĩa: Xe riêng của bạn thế nào rồi?

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng マイカー khi bạn muốn nói về chiếc xe ô tô mà bạn sở hữu, không phải xe công cộng hay xe đi thuê. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đời thường. ⚫︎Thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn sở hữu chiếc xe đó.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng katakana: マイカー. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎自家用車(じかようしゃ): Xe riêng (dùng chung cho mọi người, trang trọng hơn). ⚫︎自分の車(じぶんのくるま): Xe của mình (cách nói thông thường, ít trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào quyền sở hữu. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các phương tiện giao thông công cộng hoặc xe đi thuê để đối lập.

Ví dụ câu 1

最近、マイカーのガソリン代が高くて困っています。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi gặp khó khăn vì tiền xăng của xe riêng quá cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng マイカー để nói về chi phí vận hành xe.

Ví dụ câu 2

週末はマイカーで家族と旅行に行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đi du lịch với gia đình bằng xe riêng. ・Giải thích: Sử dụng マイカー để chỉ việc sử dụng xe cá nhân cho các hoạt động gia đình.

Nguồn gốc

マイカー là một từ mượn từ tiếng Anh "my car" (xe của tôi).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud