Nihongo

伸ばします(のばします、nobashimasu)
- kéo dài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

伸

の

BA

ば

ば

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

伸ばします (のばします, phiên âm: nobashimasu) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kéo dài
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nobashimasu

Hiragana:のばします

Thể lịch sự
(ます形)
のばします伸ばします。extend.
Thể từ điển
(辞書形)
伸ばしゅextend
Thể liên dụng
(て形)
伸ばして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
伸ばしゃないnot extend

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
伸ばしたextended
Thể kết thúc
(終止形)
伸ばしゅ。extend.
Thể điều kiện
(仮定形)
伸ばsへばif extend
Thể ý chí
(意志形)
伸ばしょう !let's extend
Thể mệnh lệnh
(命令形)
伸ばsへ !extend !
Giải thích AI
Ý nghĩa

伸ばします là một động từ tiếng Nhật có nghĩa là "kéo dài", "kéo dãn", "kéo ra", hoặc "mở rộng". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên dài hơn, rộng hơn, hoặc tăng lên về thời gian hoặc quy mô. Hành động này có thể là cả về mặt vật lý, về thời gian, hoặc về sự trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ズボンの裾を伸ばします Dịch: Tôi kéo dài gấu quần. ⚫︎会議の時間を伸ばします Dịch: Chúng ta kéo dài thời gian cuộc họp. ⚫︎筋肉を伸ばします Dịch: Tôi giãn cơ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 伸ばします trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Để diễn tả việc kéo dài một vật thể, ví dụ như quần áo, dây thừng. ⚫︎ Để chỉ việc kéo dài thời gian, ví dụ như thời gian một cuộc họp, một kỳ nghỉ. ⚫︎ Để diễn tả việc duỗi thẳng hoặc giãn ra, ví dụ như duỗi chân hoặc giãn cơ. ⚫︎ Trong các trường hợp trừu tượng, như việc phát triển, mở rộng quy mô.

Cách viết

伸ばします được viết bằng hiragana là のばします. Chữ Hán của nó là 伸ばします (bao gồm chữ Hán 伸 và hiragana ばします). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Phần okurigana (phần hiragana theo sau chữ Hán) luôn là ばします. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 伸ばす (nobasu - dạng từ điển), 伸ばして (nobashite - dạng te), 伸ばしました (nobashimashita - dạng quá khứ), 伸ばさない (nobasanai - dạng phủ định), 伸ばされます (nobasaremasu - dạng bị động/khả năng).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 広げる (hirogeru): Mở rộng (ví dụ: mở rộng một cái gì đó ra). ⚫︎ 広げる (hirogeru): Mở rộng, lan rộng (ví dụ: mở rộng tầm ảnh hưởng). ⚫︎ 延長する (enchō suru): Kéo dài (thường dùng cho thời gian). ⚫︎ 延ばす (nobasu): một từ khác của 伸ばします.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 縮める (chijimeru): Thu ngắn, làm co lại. ⚫︎ 短くする (mijika ku suru): Rút ngắn.

Ví dụ câu 1

髪を伸ばしたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn để tóc dài ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伸ばし để diễn tả mong muốn nuôi tóc dài.

Ví dụ câu 2

このレポートはもっと詳しく伸ばしてください。 ・Bản dịch: Hãy viết chi tiết hơn cho báo cáo này. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 伸ばし được dùng theo nghĩa mở rộng, làm chi tiết hơn.

Nguồn gốc

Từ 伸ばす bao gồm chữ Hán 伸, có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". Phần ばします là cách chia động từ theo sau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud