Nihongo

感じます(かんじます、kanjimasu)
- cảm thấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAN

感

かん

JI

じ

じ

MA

ま

ま

SU

す

す

感じます (かんじます, phiên âm: kanjimasu) có nghĩa là "cảm thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cảm thấy
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kanjimasu

Hiragana:かんじます

Thể lịch sự
(ます形)
かんじます感じます。feel.
Thể từ điển
(辞書形)
感じるfeel
Thể liên dụng
(て形)
感じて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
感じないnot feel

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
感じたfelt
Thể kết thúc
(終止形)
感じる。feel.
Thể điều kiện
(仮定形)
感じればif feel
Thể ý chí
(意志形)
感じよう !let's feel
Thể mệnh lệnh
(命令形)
感じろ !feel !
Giải thích AI
Ý nghĩa

感じます là một động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "cảm thấy", "cảm nhận", hoặc "nghĩ rằng". Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó. Nó có thể được sử dụng với nhiều chủ ngữ khác nhau, và thường đi kèm với các từ chỉ về cảm xúc hoặc tình huống. 感じます còn có thể được dùng để diễn tả việc ai đó trải nghiệm cảm giác về một vật thể nào đó bằng các giác quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎悲しいと感じます。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy buồn. ⚫︎この音楽はとても良いと感じます。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy âm nhạc này rất hay. ⚫︎寒さを感じます。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy lạnh.

Cách sử dụng

感じます thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Diễn tả cảm xúc: khi bạn muốn nói về cảm xúc của mình. ⚫︎ Diễn tả suy nghĩ hoặc ý kiến: khi bạn muốn bày tỏ quan điểm của mình về một vấn đề. ⚫︎ Diễn tả cảm nhận bằng giác quan: khi bạn cảm thấy hoặc trải nghiệm một điều gì đó thông qua các giác quan. Lưu ý: 感じます là dạng lịch sự (masu-form) của động từ. Trong văn nói thân mật, bạn có thể dùng dạng thông thường của nó, ví dụ: 感じる.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 感じます ⚫︎ Hiragana: かんじます ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông dụng cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là じ. Ngoài ra, đây là các dạng chia động từ khác của 感じます: * Thể từ điển: 感じる (kanjiru) * Thể ます: 感じます (kanjimasu) * Thể た: 感じました (kanjimashita) * Thể nai: 感じません (kanjimasen) * Thể て: 感じて (kanjite)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 思う (omou): nghĩ, cho rằng (dùng để diễn đạt suy nghĩ) ⚫︎ 感じる (kanjiru): cảm thấy, cảm nhận (dạng thông thường của 感じます) ⚫︎ 気がする (ki ga suru): có cảm giác rằng (dùng khi không chắc chắn về cảm giác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 感じます diễn tả một trạng thái nội tại. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự khác biệt trong cảm xúc, suy nghĩ.

Ví dụ câu 1

私はこの映画はつまらないと感じます。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy bộ phim này không thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng 感じます để bày tỏ ý kiến về bộ phim.

Ví dụ câu 2

彼は寂しさを感じているようです。 ・Bản dịch: Có vẻ như anh ấy đang cảm thấy cô đơn. ・Giải thích: Câu này dùng 感じます để suy đoán về cảm xúc của người khác.

Nguồn gốc

感じます là dạng lịch sự của động từ 感じる (kanjiru), có nguồn gốc từ chữ Hán 感 (cảm) nghĩa là "cảm giác", "cảm nhận". Chữ Hán này kết hợp với các thành tố khác để tạo thành động từ 感じる.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud