Nihongo

感じ(かんじ、kanji)
- cảm giác/cảm nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAN

感

かん

JI

じ

じ

感じ (かんじ, phiên âm: kanji) có nghĩa là "cảm giác/cảm nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cảm giác/cảm nhận
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

感じ (かんじ) có nghĩa là "cảm giác", "ấn tượng", "cảm xúc", "sự cảm nhận" hoặc "cái nhìn". Nó diễn tả cách một người cảm thấy, nhận thấy hoặc đánh giá một điều gì đó. Nó có thể là cảm giác vật lý, cảm xúc, hoặc một ấn tượng tổng quát. 感じ có thể dùng để chỉ những gì được cảm nhận qua các giác quan hoặc thông qua trực giác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の天気は気持ちいい感じですね。 Dịch: Thời tiết hôm nay có cảm giác dễ chịu nhỉ. ⚫︎ あの人はとても優しい感じがします。 Dịch: Tôi có cảm giác người đó rất tốt bụng. ⚫︎ この料理はちょっと変な感じがする。 Dịch: Món ăn này có vẻ hơi lạ.

Cách sử dụng

⚫︎ 感じ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để diễn tả cảm xúc của mình, ví dụ: "Tôi cảm thấy buồn" (悲しい感じがする). ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để mô tả ấn tượng bạn có về người khác hoặc sự việc, ví dụ: "Tôi có ấn tượng tốt về anh ấy" (彼はいい感じです). ⚫︎ Khi dùng với các từ khác, nó thường tạo thành một cụm từ, chẳng hạn như "cảm giác về hương vị" (味の感じ) hoặc "cảm giác khi chạm vào" (触った感じ).

Cách viết

⚫︎ 感じ thường được viết bằng kanji 感じ. ⚫︎ Cách đọc là かんじ (romaji: kanji). ⚫︎ Nó cũng có thể được viết bằng hiragana かんじ. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 感覚 (かんかく - cảm giác, giác quan) ⚫︎ 印象 (いんしょう - ấn tượng) ⚫︎ 気持ち (きもち - cảm xúc, tâm trạng) ⚫︎ 雰囲気 (ふんいき - bầu không khí, cảm giác chung)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự vô cảm hoặc không có cảm xúc có thể được xem là trái nghĩa tương đối.

Ví dụ câu 1

あの映画は怖い感じがした。 ・Bản dịch: Bộ phim đó khiến tôi có cảm giác sợ hãi. ・Giải thích: 感じ được dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi mà người nói có được sau khi xem phim.

Ví dụ câu 2

試験は難しかったけど、いい感じでできた。 ・Bản dịch: Kỳ thi thì khó, nhưng tôi đã làm được với một cảm giác tốt. ・Giải thích: 感じ ở đây diễn tả cảm giác hài lòng và tự tin của người nói về kết quả bài thi.

Nguồn gốc

感じ có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 感 (かん - cảm) có nghĩa là "cảm giác", "cảm nhận". Chữ じ là một âm tiết không có nghĩa riêng, được dùng để tạo thành từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud