Nihongo

こっそり(こっそり、koっsori)
- lén lút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

こ

こ

S

っ

っそ

SO

そ

そ

RI

り

り

こっそり (こっそり, phiên âm: koっsori) có nghĩa là "lén lút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:lén lút
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

こっそり có nghĩa là một cách bí mật, lén lút, vụng trộm, hoặc kín đáo. Nó diễn tả hành động được thực hiện mà không muốn bị người khác phát hiện, thường là do sợ bị cấm đoán, bị phạt, hoặc đơn giản chỉ là muốn giữ bí mật. Hành động này thường diễn ra một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng và cẩn thận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ こっそりお菓子を食べる。 Dịch: Ăn bánh kẹo một cách vụng trộm. ⚫︎ 先生にこっそり質問する。 Dịch: Hỏi giáo viên một cách bí mật. ⚫︎ こっそり抜け出す。 Dịch: Lén lút trốn ra ngoài.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng こっそり khi bạn muốn diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật, tránh bị phát hiện. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, ví dụ như 食べる (taberu) (ăn), 見る (miru) (xem), 話す (hanasu) (nói), hoặc các động từ chỉ sự di chuyển như 行く (iku) (đi), 出る (deru) (ra). ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những hành động nhỏ nhặt như ăn vụng đến những việc quan trọng hơn cần giữ bí mật.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana là こっそり. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ひそかに (hisoka ni): Một cách bí mật, kín đáo. ⚫︎ こっそり (kossori): Lén lút, vụng trộm (có sắc thái hơi tinh nghịch). ⚫︎ こそこそ (kosokoso): Lén lút, rón rén (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 堂々と (dōdō to): Một cách đường hoàng, đàng hoàng, công khai. ⚫︎ 大っぴらに (ōppira ni): Công khai, rộng rãi.

Ví dụ câu 1

宿題をこっそり終わらせた。 ・Bản dịch: Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà một cách bí mật. ・Giải thích: Diễn tả việc hoàn thành bài tập mà không cho ai biết, có thể vì muốn chơi sau đó.

Ví dụ câu 2

先生のいない間に、こっそりお菓子を食べた。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn bánh kẹo một cách vụng trộm trong khi thầy cô không có ở đó. ・Giải thích: Hành động ăn bánh kẹo lén lút trong lúc không bị giám sát.

Nguồn gốc

⚫︎ こっそり là một từ tượng thanh (擬音語/擬態語) mô phỏng âm thanh hoặc cách thức của hành động lén lút, bí mật. ⚫︎ Nó gợi đến hình ảnh của việc di chuyển một cách nhẹ nhàng, kín đáo để không gây ra tiếng động hoặc bị chú ý.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud