贅沢な(ぜいたくな、zeitakuna)
- xa xỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZEITAKU
贅沢
ぜいたく
NA
な
な
贅沢な (ぜいたくな, phiên âm: zeitakuna) có nghĩa là "xa xỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | xa xỉ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぜいたくな贅沢な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 贅沢です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 贅沢に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 贅沢じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 贅沢だった |
Thể kết thúc (終止形) | 贅沢だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 贅沢ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 贅沢さ |
Giải thích AI
贅沢な có nghĩa là "xa xỉ", "sang trọng", hoặc "dư dả". Nó diễn tả sự vật, sự việc, hoặc lối sống có chi phí cao, thể hiện sự giàu có, sự thoải mái và vượt quá nhu cầu thiết yếu. 贅沢な thường đi kèm với những thứ chất lượng cao, hiếm có, hoặc những trải nghiệm đặc biệt.
⚫︎ 贅沢なホテルに泊まる。 ・Dịch: Ở trong một khách sạn xa xỉ. ⚫︎ 贅沢な食事をする。》 ・Dịch: Ăn một bữa ăn sang trọng. ⚫︎ 贅沢な暮らし。》 ・Dịch: Cuộc sống xa hoa.
Bạn có thể sử dụng 贅沢な để miêu tả: ⚫︎ Những món đồ đắt tiền hoặc có giá trị cao. ⚫︎ Những trải nghiệm đặc biệt, như du lịch đến những địa điểm sang trọng. ⚫︎ Lối sống của những người có điều kiện kinh tế dư dả. ⚫︎ Đôi khi, từ này cũng có thể được dùng một cách hài hước, để chỉ những hành động hơi quá mức.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 贅沢な. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ viết bằng hiragana: ぜいたくな. Không có biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 豪華 (gōka): "Lộng lẫy", "hào nhoáng". ⚫︎ 豪華な (gōkana): "Lộng lẫy", "hào nhoáng". ⚫︎ ゴージャス (gōjasu): "Sang trọng" (từ mượn tiếng Anh - gorgeous). ⚫︎ 高価な (kōkana): "Đắt tiền". ⚫︎ 裕福な (yūfukuna): "Giàu có".
⚫︎ 質素な (shissona): "Giản dị", "đạm bạc". ⚫︎ 簡素な (kanso na): "Đơn giản", "giản dị". ⚫︎ 粗末な (somatsuna): "Tồi tàn", "xập xệ".
彼女は贅沢なランチを週に何度か楽しんでいる。》 ・Bản dịch: Cô ấy thích dùng bữa trưa sang trọng vài lần một tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy có đủ khả năng chi trả cho những bữa ăn đắt tiền.
その宝石はとても贅沢なデザインだった。》 ・Bản dịch: Món đồ trang sức đó có thiết kế rất sang trọng. ・Giải thích: Câu này mô tả thiết kế của món đồ trang sức là xa hoa, thể hiện sự tinh tế và giá trị.
Từ "贅沢" (zeitaku) có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji. Chữ "贅" (zei) có nghĩa là "dư thừa" hoặc "thặng dư". Chữ "沢" (taku) có nghĩa là "đầm lầy", "ao" hoặc "sự phong phú". Do đó, ý nghĩa ban đầu của "贅沢" là "sự dư thừa về vật chất" và sau đó phát triển thành "xa xỉ" hoặc "sang trọng".