意外な(いがいな、igaいna)
- ngoài ý muốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IGAI
意外
いがい
NA
な
な
意外な (いがいな, phiên âm: igaいna) có nghĩa là "ngoài ý muốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ngoài ý muốn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いがいな意外な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 意外です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 意外に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 意外じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 意外だった |
Thể kết thúc (終止形) | 意外だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 意外ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 意外さ |
Giải thích AI
意外な có nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên, hoặc không ngờ tới. Nó diễn tả một điều gì đó khác với những gì được dự đoán hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ sự kiện, tình huống, hoặc thông tin mà chúng ta không lường trước được.意外な cũng có thể diễn tả sự thú vị hoặc kỳ lạ do sự thay đổi bất ngờ.
⚫︎意外な結果だった。 Dịch: Kết quả thật bất ngờ. ⚫︎意外な訪問者だった。 Dịch: Đó là một vị khách không mời mà đến. ⚫︎彼が料理が得意だとは意外な事実だった。 Dịch: Việc anh ấy nấu ăn giỏi là một sự thật bất ngờ.
Bạn có thể dùng 意外な trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự bất ngờ. Ví dụ, khi bạn nhận được một thông tin không mong muốn, hoặc khi một sự kiện xảy ra không đúng như dự kiến. Nó thường đi kèm với các danh từ hoặc đứng trước các động từ để mô tả tính chất của chúng.
意外な được viết bằng chữ hiragana là いがいな. Chữ Hán của nó là 意外 (いがい) và thêm trợ từ な (na) để trở thành tính từ đuôi na. Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana không có biến đổi.
⚫︎ 不思議 (fushigi) - kỳ lạ, kỳ diệu ⚫︎ 珍しい (めずらしい) (mezurashii) - hiếm có, lạ thường ⚫︎ 奇妙な (きみょうな) (kimyōna) - kỳ quặc, kỳ lạ ⚫︎ 予想外な (よそうがいな) (yosōgaina) - ngoài dự kiến
⚫︎ 当然な (とうぜんな) (tōzenna) - đương nhiên, tất nhiên ⚫︎ 普通の (ふつうの) (futsū no) - bình thường, thông thường ⚫︎ 予想通りの (よそうどおりの) (yosōdōri no) - theo như dự kiến
意外なことに、彼はその問題を知っていた。 ・Bản dịch: Thật bất ngờ là anh ấy đã biết về vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự ngạc nhiên khi một người biết một điều mà người khác không ngờ tới.
彼の意外な才能に驚いた。 ・Bản dịch: Tôi đã ngạc nhiên trước tài năng bất ngờ của anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 意外な để mô tả về một tài năng bất ngờ, chưa được biết đến trước đó.
Từ "意外" (igai) trong tiếng Nhật có thể được chia thành: 意 (ý, suy nghĩ) và 外 (ngoài, bên ngoài). Vì vậy, 意外な ngụ ý "ngoài ý muốn" hoặc "vượt ra ngoài suy nghĩ".