退屈な(たいくつな、taikutsuna)
- buồn chán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKUTSU
退屈
たいくつ
NA
な
な
退屈な (たいくつな, phiên âm: taikutsuna) có nghĩa là "buồn chán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | buồn chán |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たいくつな退屈な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 退屈です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 退屈に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 退屈じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 退屈だった |
Thể kết thúc (終止形) | 退屈だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 退屈ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 退屈さ |
Giải thích AI
退屈な có nghĩa là "buồn chán", "tẻ nhạt", "nhàm chán". Nó mô tả cảm giác không hứng thú, không vui vẻ, hoặc thiếu sự kích thích, thú vị trong một tình huống, hoạt động, hoặc con người nào đó. ⚫︎Nó là một tính từ đuôi "na" (な-adjective) trong tiếng Nhật, nghĩa là nó sửa đổi danh từ. ⚫︎Nó diễn tả trạng thái tinh thần của con người, hoặc tính chất của sự vật, sự việc gây ra cảm giác buồn chán.
⚫︎この映画は退屈な内容だった。 Dịch: Bộ phim này có nội dung buồn tẻ. ⚫︎退屈な授業は嫌いだ。 Dịch: Tôi ghét những buổi học nhàm chán. ⚫︎彼はいつも退屈な話ばかりする。 Dịch: Anh ấy luôn chỉ nói những chuyện buồn tẻ.
Bạn có thể sử dụng 退屈な để mô tả: ⚫︎Các hoạt động: 退屈な trò chơi (trò chơi buồn chán), 退屈な công việc (công việc nhàm chán) ⚫︎Con người: 退屈な người (người buồn tẻ) ⚫︎Địa điểm: 退屈な thành phố (thành phố buồn chán) ⚫︎Sự vật, sự việc: 退屈な buổi họp (cuộc họp nhàm chán) Bạn có thể kết hợp 退屈な với các từ chỉ mức độ như "rất" (とても - totemo), "hơi" (ちょっと - chotto), để diễn tả mức độ buồn chán khác nhau.
⚫︎Chữ viết chính: 退屈な (たいくつな) - Hiragana và Kanji. ⚫︎Cách viết với Kanji: 退屈 + な (na) ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (送りがな) luôn là "な".
⚫︎つまらない (tsumaranai): Buồn tẻ, không thú vị. ⚫︎面白くない (omoshirokunai): Không thú vị, không hay. ⚫︎飽きる (akiru): Chán ngấy, chán. ⚫︎単調な (tanchou na): Đơn điệu, không thay đổi. ⚫︎味気ない (ajikenai): Nhạt nhẽo, vô vị.
⚫︎面白い (omoshiroi): Thú vị, hay. ⚫︎楽しい (tanoshii): Vui vẻ, thích thú. ⚫︎興味深い (kyoumibukai): Hấp dẫn, thú vị. ⚫︎刺激的な (shigekitekina): Kích thích, thú vị.
毎日同じ仕事をしていて、とても退屈な ・Bản dịch: Mỗi ngày làm cùng một công việc, thật là buồn chán. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác buồn chán khi phải làm công việc lặp đi lặp lại.
彼女は退屈な本を読むのは嫌いだ。 ・Bản dịch: Cô ấy ghét đọc những cuốn sách buồn tẻ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự không thích đối với những cuốn sách không thú vị.
Từ "退屈" (taikutsu) có thể được phân tích thành: ⚫︎"退" (tai): thoái, lui, rút lui. ⚫︎"屈" (kutsu): khuất, yếu, uốn cong. Ý nghĩa gốc có thể liên quan đến việc "từ bỏ" hoặc "chịu khuất phục" trước sự nhàm chán, sự buồn tẻ, hoặc những thứ không còn hứng thú.