退屈な(たいくつな、taikutsuna)
- buồn chán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKUTSU
退屈
たいくつ
NA
な
な
退屈な (たいくつな, phiên âm: taikutsuna) có nghĩa là "buồn chán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | buồn chán |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たいくつな退屈な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 退屈です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 退屈に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 退屈じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 退屈だった |
Thể kết thúc (終止形) | 退屈だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 退屈ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 退屈さ |