ギター(ギター、gitaー)
- đàn guitar
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GI
ギ
ギ
TA
タ
タ
ー
ー
ー
ギター (ギター, phiên âm: gitaー) có nghĩa là "đàn guitar" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đàn guitar |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ギター là từ mượn trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ "guitar". Nó là một loại nhạc cụ dây, được chơi bằng cách gảy hoặc gõ vào các dây.
⚫︎ギターを弾くのが好きです。 Dịch: Tôi thích chơi guitar. ⚫︎新しいギターを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một câyguitar mới. ⚫︎彼はギターの先生です。 Dịch: Anh ấy là giáo viên dạy guitar.
Bạn sử dụng ギター khi muốn nói về nhạc cụ guitar. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về sở thích âm nhạc đến việc mô tả một buổi biểu diễn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ギター. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn tả tương tự, ví dụ: ⚫︎ ギターの楽器 (gitar no gakki - nhạc cụ guitar)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
あの人はギターが上手ですね。 ・Bản dịch: Người kia chơi guitar giỏi nhỉ. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng chơi guitar của một người.
週末にギターの練習をします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ luyện tập guitar vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc luyện tập guitar trong thời gian rảnh rỗi.
ギター là một từ mượn từ tiếng Anh "guitar".