優勝(ゆうしょう、yuushoう)
- vô địch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUSHOU
優勝
ゆうしょう
優勝 (ゆうしょう, phiên âm: yuushoう) có nghĩa là "vô địch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vô địch |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
優勝 có nghĩa là "chiến thắng", "vô địch", hay "đạt giải nhất" trong một cuộc thi, giải đấu, hoặc cuộc thi nào đó. Nó thể hiện kết quả cuối cùng của việc vượt qua tất cả các đối thủ và giành vị trí cao nhất.
⚫︎サッカーの試合でチームが優勝しました。 Dịch: Đội bóng đã vô địch trong trận đấu bóng đá. ⚫︎彼女はピアノコンクールで優勝しました。 Dịch: Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi piano. ⚫︎来年のオリンピックで優勝を目指しています。 Dịch: Tôi đang nhắm đến việc giành chiến thắng tại Thế vận hội Olympic năm tới.
優勝 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến các cuộc thi, giải đấu, hoặc các hoạt động cạnh tranh. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài báo, hoặc trong các buổi lễ trao giải. Khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc một đội nào đó đã giành chiến thắng, bạn có thể sử dụng từ này.
Từ 優勝 được viết bằng Kanji. • Hiragana: ゆうしょう • Katakana: (Không có cách viết bằng Katakana) • Kanji: 優勝 Không có biến thể khác về okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji).
• 1位 (ichii): Vị trí số 1, giải nhất. • 勝利 (shōri): Chiến thắng. • チャンピオン (chanpion): Nhà vô địch (từ mượn tiếng Anh).
• 敗北 (haiboku): Thất bại. • 負け (make): Thua. • 2位 (nii): Vị trí thứ 2, giải nhì.
彼は今大会で優勝候補と目されています。 • Bản dịch: Anh ấy được coi là ứng cử viên vô địch trong giải đấu này. • Giải thích: Câu này sử dụng 優勝 để nói về việc ai đó có khả năng cao sẽ giành chiến thắng.
彼女は優勝のために日々練習に励んでいます。 • Bản dịch: Cô ấy đang nỗ lực tập luyện hàng ngày để giành chiến thắng. • Giải thích: Câu này cho thấy sự tập trung và nỗ lực của một người để đạt được 優勝.
優勝 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 優(yū) có nghĩa là "ưu tú", "xuất sắc", và 勝(shō) có nghĩa là "thắng". Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "chiến thắng một cách xuất sắc", "chiến thắng cuối cùng".