Nihongo

気候(きこう、kikou)
- khí hậu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIKOU

気候

きこう

気候 (きこう, phiên âm: kikou) có nghĩa là "khí hậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khí hậu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

気候気候 có nghĩa là "khí hậu" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ. Nó bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió và ánh nắng mặt trời.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の気候は四季があります。 ・Bản dịch: Khí hậu của Nhật Bản có bốn mùa. ⚫︎この地域は温暖な気候です。 ・Bản dịch: Khu vực này có khí hậu ôn hòa. ⚫︎気候変動は地球規模の問題です。 ・Bản dịch: Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 気候気候 để thảo luận về: ⚫︎ Đặc điểm khí hậu của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 日本の気候気候 - khí hậu của Nhật Bản). ⚫︎ Sự thay đổi khí hậu hoặc các hiện tượng thời tiết cực đoan. ⚫︎ Ảnh hưởng của khí hậu đến cuộc sống, nông nghiệp, du lịch, v.v.

Cách viết

⚫︎ 気候気候 được viết bằng kanji (気候) và thường được dùng như vậy. ⚫︎ Cách đọc là きこう (kikou) và bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 気候気候 là từ chính xác nhất để chỉ về khí hậu. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ như: ⚫︎ 天気 (tenki) - thời tiết (khác với khí hậu, 天気天気 chỉ về điều kiện thời tiết trong ngắn hạn) ⚫︎ 季節 (kisetsu) - mùa (một phần của khí hậu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 気候気候.

Ví dụ câu 1

この国の気候気候は、夏は暑く、冬は寒いです。 ・Bản dịch: Khí hậu của đất nước này nóng vào mùa hè và lạnh vào mùa đông. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm khí hậu chung của một quốc gia.

Ví dụ câu 2

地球温暖化は気候気候に深刻な影響を与えています。 ・Bản dịch: Sự nóng lên toàn cầu đang gây ra những tác động nghiêm trọng đến khí hậu. ・Giải thích: Câu này nói về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

Nguồn gốc

Từ 気候気候 (kikou) trong tiếng Nhật được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 気 (ki) có nghĩa là "khí" hoặc "khí quyển". ⚫︎ 候 (kou) có nghĩa là "thời tiết" hoặc "khí hậu". Kết hợp lại, nó mô tả điều kiện thời tiết tổng thể trong một khu vực trong một khoảng thời gian dài.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud