素敵な(すてきな、sutekina)
- tuyệt vời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUTEKI
素敵
すてき
NA
な
な
素敵な (すてきな, phiên âm: sutekina) có nghĩa là "tuyệt vời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tuyệt vời |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すてきな素敵な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 素敵です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 素敵に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 素敵じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 素敵だった |
Thể kết thúc (終止形) | 素敵だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 素敵ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 素敵さ |
Giải thích AI
素敵な có nghĩa là "tuyệt vời", "đẹp đẽ", "đáng yêu", "hay" hoặc "tuyệt". Nó được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, thích thú hoặc ấn tượng với một thứ gì đó. Nó thể hiện cảm xúc tích cực và thường được sử dụng trong các tình huống thân thiện và lịch sự. Nó có thể dùng cho người, vật, sự kiện hoặc thậm chí là ý tưởng.
⚫︎ 素敵なレストランですね! Dịch: Nhà hàng này tuyệt vời quá! ⚫︎ 彼女は素敵な女性です。 Dịch: Cô ấy là một người phụ nữ tuyệt vời. ⚫︎ 素敵な音楽ですね! Dịch: Nhạc hay quá!
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 素敵な để khen ngợi một người, một vật, một sự kiện hoặc một ý tưởng. ⚫︎ Nó phù hợp trong nhiều tình huống, từ giao tiếp thông thường đến các buổi nói chuyện trang trọng hơn. ⚫︎ Nó thường được đặt trước danh từ mà bạn muốn mô tả, ví dụ: 素敵な + danh từ. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng 素敵な một mình để đáp lại hoặc thể hiện sự đồng tình.
⚫︎ Chữ viết: 素敵な (hiragana) ⚫︎ Kanji: Không có. ⚫︎ Okurigana: Luôn là な (na). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 素晴らしい (subarashii): tuyệt vời, tuyệt diệu (thường trang trọng hơn) ⚫︎ 美しい (utsukushii): xinh đẹp, đẹp (dùng cho vẻ đẹp bề ngoài) ⚫︎ 良い (yoi/ii): tốt, hay ⚫︎ 素晴らしい (subarashii): tuyệt vời ⚫︎ 立派な (rippana): tuyệt vời, xuất sắc ⚫︎ 素敵だ (suteki da) – Đây là dạng nguyên thể của 素敵な (dạng だ) ⚫︎ すてき (suteki) – Đây là dạng danh từ của 素敵な.
⚫︎ つまらない (tsumaranai): tẻ nhạt, chán ⚫︎ 悪い (warui): xấu ⚫︎ 酷い (hidoi): tồi tệ, kinh khủng
素敵なプレゼントをありがとう! ・Bản dịch: Cảm ơn bạn đã tặng món quà tuyệt vời! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự biết ơn và khen ngợi món quà.
この映画は本当に素敵でした。 ・Bản dịch: Bộ phim này thật sự rất tuyệt vời. ・Giải thích: Sử dụng 素敵 để diễn tả sự ấn tượng về bộ phim.
素敵な có nguồn gốc từ tính từ đuôi na 素的, được ghép bởi chữ Hán 素 (so – nguyên chất, cơ bản) và âm tiết 的 (teki – mang tính chất của). Tuy nhiên, hiện tại người ta chỉ dùng hiragana để viết 素敵な.