語学(ごがく、gogaku)
- ngôn ngữ học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOGAKU
語学
ごがく
語学 (ごがく, phiên âm: gogaku) có nghĩa là "ngôn ngữ học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngôn ngữ học |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
語学 trong tiếng Nhật có nghĩa là "ngôn ngữ học" hoặc "học ngoại ngữ". Nó đề cập đến việc học và nghiên cứu các ngôn ngữ, bao gồm cả ngữ pháp, từ vựng, cách phát âm, và văn hóa liên quan đến ngôn ngữ đó. ⚫︎語学 không chỉ đơn thuần là học một ngôn ngữ cụ thể, mà còn bao gồm việc nghiên cứu về cấu trúc của ngôn ngữ, sự phát triển của ngôn ngữ, và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ.
⚫︎私は大学で語学を専攻しています。 Dịch: Tôi học chuyên ngành ngôn ngữ học ở trường đại học. ⚫︎語学の勉強は難しいけど、楽しいです。 Dịch: Học ngôn ngữ rất khó nhưng thú vị. ⚫︎彼は語学の才能があります。 Dịch: Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.
Bạn có thể sử dụng 語学 khi nói về: ⚫︎ Việc học một hoặc nhiều ngôn ngữ. ⚫︎ Các môn học liên quan đến ngôn ngữ tại trường học hoặc đại học. ⚫︎ Khả năng hoặc năng khiếu về ngôn ngữ. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến việc nghiên cứu ngôn ngữ.
⚫︎ 語学 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 語学. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ごがく (gogaku) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 言語 (げんご - gengo): Ngôn ngữ ⚫︎ 外国語 (がいこくご - gaikokugo): Ngoại ngữ (ngôn ngữ nước ngoài) ⚫︎ 言語学 (げんごがく - gengogaku): Ngôn ngữ học
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 語学 là một lĩnh vực nghiên cứu và học tập. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ liên quan đến các môn học khác hoặc các lĩnh vực không liên quan đến ngôn ngữ để thể hiện sự đối lập.
彼女は語学の才能があるので、色々な国の言葉を話せます。 ・Bản dịch: Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ nên có thể nói được nhiều thứ tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng nói nhiều ngôn ngữ là kết quả của việc có năng khiếu về 語学.
彼の夢は将来、語学の先生になることです。 ・Bản dịch: Ước mơ của anh ấy là trở thành giáo viên dạy ngôn ngữ trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 語学 để chỉ lĩnh vực mà người đó muốn giảng dạy.
語学 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ Chữ 語 (go) có nghĩa là "ngôn ngữ" hoặc "lời nói". ⚫︎ Chữ 学 (gaku) có nghĩa là "học", "nghiên cứu". Khi ghép lại, 語学 trở thành "ngôn ngữ học" hoặc "việc học ngôn ngữ".