歓迎します(かんげいします、kangeishimasu)
- hoan nghênh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANGEI
歓迎
かんげい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
歓迎します (かんげいします, phiên âm: kangeishimasu) có nghĩa là "hoan nghênh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hoan nghênh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kangeishimasu
Hiragana:かんげいします
Thể lịch sự (ます形) | かんげいします歓迎します。welcome. |
Thể từ điển (辞書形) | 歓迎するwelcome |
Thể liên dụng (て形) | 歓迎して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 歓迎しないnot welcome |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 歓迎したwelcomed |
Thể kết thúc (終止形) | 歓迎する。welcome. |
Thể điều kiện (仮定形) | 歓迎すればif welcome |
Thể ý chí (意志形) | 歓迎しよう !let's welcome |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 歓迎しろ !welcome ! |