歓迎します(かんげいします、kangeishimasu)
- hoan nghênh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANGEI
歓迎
かんげい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
歓迎します (かんげいします, phiên âm: kangeishimasu) có nghĩa là "hoan nghênh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hoan nghênh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kangeishimasu
Hiragana:かんげいします
Thể lịch sự (ます形) | かんげいします歓迎します。welcome. |
Thể từ điển (辞書形) | 歓迎するwelcome |
Thể liên dụng (て形) | 歓迎して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 歓迎しないnot welcome |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 歓迎したwelcomed |
Thể kết thúc (終止形) | 歓迎する。welcome. |
Thể điều kiện (仮定形) | 歓迎すればif welcome |
Thể ý chí (意志形) | 歓迎しよう !let's welcome |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 歓迎しろ !welcome ! |
Giải thích AI
歓迎します nghĩa là "chào đón", "hoan nghênh", hoặc "chấp nhận". Nó thể hiện sự vui vẻ khi ai đó hoặc điều gì đó đến, và thường được dùng để bày tỏ sự chào đón nồng nhiệt. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chào đón khách đến thăm đến việc chấp nhận một ý tưởng mới.
⚫︎ 日本へようこそ、歓迎します! Dịch: Chào mừng đến Nhật Bản, chúng tôi xin chào đón! ⚫︎ 新しいメンバーを歓迎します。 Dịch: Chúng tôi chào đón thành viên mới. ⚫︎ あなたの意見を歓迎します。 Dịch: Chúng tôi hoan nghênh ý kiến của bạn.
⚫︎ Bạn có thể dùng 歓迎します trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ như khi chào đón khách, đồng nghiệp mới, hoặc khi chấp nhận một ý tưởng, đề xuất. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được dùng như một câu nói đầy đủ, hoặc được thêm vào sau một lời chào. ⚫︎ Nó thể hiện sự lịch sự và thiện chí.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai: 歓迎します ⚫︎ Kanji: 歓迎 (かんげい) ⚫︎ Hiragana: かんげいします ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "します".
⚫︎ 迎える (むかえる): Chào đón, tiếp đón. ⚫︎ ようこそ: Chào mừng (dùng trong nhiều tình huống hơn, không trang trọng) ⚫︎ 歓迎する (かんげいする): Hoan nghênh (dạng động từ, trang trọng hơn) ⚫︎ 歓迎の意を表す (かんげいのいをあらわす): Biểu thị sự chào đón (trang trọng)
⚫︎ 拒否する (きょひする): Từ chối ⚫︎ 受け入れない (うけいれない): Không chấp nhận
新しいプロジェクトへのご参加を、心より歓迎します。 ・Bản dịch: Chúng tôi chân thành chào đón sự tham gia của bạn vào dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歓迎します để bày tỏ sự chào đón nhiệt tình với những người tham gia vào một dự án mới.
この機会を歓迎します。 ・Bản dịch: Chúng tôi hoan nghênh cơ hội này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歓迎します để thể hiện sự chấp nhận và vui vẻ với một cơ hội nào đó.
歓迎 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 歓 (かん): Vui mừng, hân hoan. ⚫︎ 迎 (げい): Đón, tiếp đón. Ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa "vui mừng đón tiếp" hay "hoan nghênh".