初学者(しょがくしゃ、shogakusha)
- người mới học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOGAKUSHA
初学者
しょがくしゃ
初学者 (しょがくしゃ, phiên âm: shogakusha) có nghĩa là "người mới học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | người mới học |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
初学者 có nghĩa là "người mới bắt đầu", "người mới học" hoặc "người nhập môn" trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Từ này ám chỉ một người đang ở giai đoạn đầu của việc học tập, chưa có nhiều kiến thức hay kinh nghiệm. Nói cách khác, đó là một 初学者, một người mới tìm hiểu về một chủ đề.
⚫︎日本語の初学者向けに、このテキストは書かれています。 Dịch: Cuốn sách này được viết dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật. ⚫︎彼はプログラミングの初学者です。 Dịch: Anh ấy là người mới học lập trình. ⚫︎料理の初学者でも簡単に作れるレシピを紹介します。 Dịch: Tôi sẽ giới thiệu những công thức dễ làm dành cho người mới bắt đầu nấu ăn.
Bạn có thể sử dụng 初学者 khi nói về một người mới bắt đầu học một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn, hoặc khi giới thiệu các tài liệu, khóa học dành cho người mới.
Từ 初学者 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 初学者 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょがくしゃ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là 者 (しゃ).
⚫︎ 初心者 (しょしんしゃ): Người mới bắt đầu (tương đương) ⚫︎ 入門者 (にゅうもんしゃ): Người nhập môn ⚫︎ ビギナー (biginaa): Người mới bắt đầu (từ mượn tiếng Anh - beginner)
⚫︎ 上級者 (じょうきゅうしゃ): Người học cao cấp ⚫︎ ベテラン (beteran): Người có kinh nghiệm, chuyên gia (từ mượn tiếng Pháp - veteran) ⚫︎ 熟練者 (じゅくれんしゃ): Người có tay nghề cao
私は日本語の初学者ですが、毎日頑張って勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi là người mới bắt đầu học tiếng Nhật, nhưng tôi đang cố gắng học chăm chỉ mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang ở giai đoạn 初学者 và đang nỗ lực học tập.
このコースはプログラミングの初学者でも理解できるように設計されています。 ・Bản dịch: Khóa học này được thiết kế để những người mới bắt đầu học lập trình cũng có thể hiểu được. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng khóa học phù hợp cho người mới bắt đầu.
Từ 初学者 được tạo thành từ: ⚫︎ 初 (しょ): có nghĩa là "đầu tiên", "bắt đầu". ⚫︎ 学 (がく): có nghĩa là "học", "nghiên cứu". ⚫︎ 者 (しゃ): có nghĩa là "người". Do đó, 初学者 về cơ bản có nghĩa là "người bắt đầu học".