Nihongo

経験者(けいけんしゃ、keiけnsha)
- người có kinh nghiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKENSHA

経験者

けいけんしゃ

経験者 (けいけんしゃ, phiên âm: keiけnsha) có nghĩa là "người có kinh nghiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:người có kinh nghiệm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

経験者 có nghĩa là người có kinh nghiệm, người đã trải qua một việc gì đó hoặc có kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Đó là người đã làm một việc gì đó trước đây, có thể đã làm việc, đã học tập, hoặc đã có những trải nghiệm nhất định. 経験者 có thể là người đã từng làm một công việc cụ thể, từng tham gia một hoạt động nào đó, hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực chuyên môn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プログラミングの経験者を募集しています。 Dịch: Chúng tôi đang tuyển dụng những người có kinh nghiệm về lập trình. ⚫︎彼女は日本語の経験者です。 Dịch: Cô ấy là người đã có kinh nghiệm về tiếng Nhật. ⚫︎このプロジェクトには、建築の経験者が必要です。 Dịch: Dự án này cần những người có kinh nghiệm về kiến trúc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 経験者 khi: ⚫︎ Muốn chỉ ra một người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Khi bạn cần tìm người có kinh nghiệm để làm một công việc hoặc tham gia một dự án. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng ai đó có kiến thức và kỹ năng dựa trên những gì họ đã trải qua.

Cách viết

⚫︎ Từ 経験者 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 経験者. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là けいけんしゃ (keikensha) – dùng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ベテラン (veteran): Người có kinh nghiệm lâu năm, chuyên gia. ⚫︎ 熟練者 (jukurensha): Người có kỹ năng thành thạo, người có kinh nghiệm. ⚫︎ エキスパート (ekisupāto): Chuyên gia, người am hiểu sâu sắc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 初心者 (shoshinsha): Người mới bắt đầu, người chưa có kinh nghiệm. ⚫︎ 未経験者 (mikeikensha): Người chưa có kinh nghiệm. ⚫︎ 素人 (shirōto): Người nghiệp dư, không chuyên.

Ví dụ câu 1

新しいチームには、経験者と初心者の両方がいます。 ・Bản dịch: Trong đội mới có cả người có kinh nghiệm và người mới bắt đầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đa dạng về kinh nghiệm trong một nhóm, với sự góp mặt của những người đã từng trải qua và những người mới.

Ví dụ câu 2

その仕事には、日本語の経験者でなければ難しいでしょう。 ・Bản dịch: Công việc đó có lẽ sẽ khó khăn nếu không phải là người có kinh nghiệm về tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng để làm được công việc đó, cần có kinh nghiệm tiếng Nhật.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 経験 (keiken): Kinh nghiệm. ⚫︎ 者 (sha): Người. Do đó, 経験者 nghĩa đen là "người có kinh nghiệm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud