Nihongo

ピアノ(ピアノ、piano)
- đàn piano

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PI

ピ

ピ

A

ア

ア

NO

ノ

ノ

ピアノ (ピアノ, phiên âm: piano) có nghĩa là "đàn piano" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đàn piano
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ピアノ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ cây đàn piano. Nó là một loại nhạc cụ gõ phím, tạo ra âm thanh bằng cách búa đánh vào dây đàn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピアノを弾くのが好きです。 Dịch: Tôi thích chơi đàn piano. ⚫︎新しいピアノを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cây đàn piano mới. ⚫︎彼女はピアノの先生です。 Dịch: Cô ấy là giáo viên dạy đàn piano.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ピアノ trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về cây đàn piano nói chung. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc chơi đàn piano. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến một người chơi hoặc người dạy đàn piano.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng katakana: ピアノ ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎グランドピアノ (gurando [piano]): đàn grand piano ⚫︎アップライトピアノ (appuraito [piano]): đàn upright piano

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi của một loại nhạc cụ cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼はピアノの練習を毎日しています。 ・Bản dịch: Anh ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc luyện tập đàn piano là một hoạt động thường xuyên.

Ví dụ câu 2

このピアノはとても高いです。 ・Bản dịch: Cây đàn piano này rất đắt tiền. ・Giải thích: Câu này mô tả về giá cả của cây đàn piano.

Nguồn gốc

Từ ピアノ có nguồn gốc từ tiếng Ý, từ "pianoforte", là tên gọi ban đầu của cây đàn này. "Pianoforte" có nghĩa là "êm dịu và mạnh mẽ", ám chỉ khả năng chơi các nốt nhạc ở nhiều mức âm lượng khác nhau của cây đàn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud