Nihongo

例(れい、rei)
- ví dụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REI

例

れい

例 (れい, phiên âm: rei) có nghĩa là "ví dụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:ví dụ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

例 (れい - rei) trong tiếng Nhật có nghĩa là "ví dụ", "điển hình", "dẫn chứng", hoặc "trường hợp". Nó được dùng để đưa ra một minh họa cụ thể cho một vấn đề, khái niệm, hoặc quy tắc nào đó, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎例えば、この単語の意味は分かりますか。 Translation: Ví dụ, bạn có hiểu nghĩa của từ này không? ⚫︎ 私は日本語の例をたくさん勉強したいです。 Translation: Tôi muốn học nhiều ví dụ về tiếng Nhật. ⚫︎ このような例はよくあります。 Translation: Những ví dụ như thế này thì thường xuyên xảy ra.

Cách sử dụng

⚫︎ 例 thường được dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Nó thường xuất hiện khi bạn muốn làm rõ ý bằng cách đưa ra một tình huống cụ thể hoặc một minh họa. ⚫︎ Bạn có thể dùng 例 khi giải thích, chứng minh, hoặc đưa ra các hướng dẫn. ⚫︎ Trong văn viết, thường dùng để bắt đầu một câu ví dụ, ví dụ như "Ví dụ như..." (例えば - たとえば).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 例 (れい) ⚫︎ Hiragana: れい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 例えば (たとえば - tatoeba): Ví dụ, chẳng hạn. ⚫︎ 事例 (じれい - jirei): Trường hợp cụ thể, vụ việc. ⚫︎ 実例 (じつれい - jitsurei): Ví dụ thực tế. ⚫︎ サンプル (sanpuru): Mẫu, ví dụ (dùng khi mượn từ tiếng Anh - sample).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ thể hiện sự tổng quát, hoặc khái quát hóa.

Ví dụ câu 1

この文法の《例を説明してください。》 ・Bản dịch: Hãy giải thích ví dụ của ngữ pháp này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu giải thích một ví dụ cụ thể về ngữ pháp đã được đề cập.

Ví dụ câu 2

何か《例をあげていただけますか。》 ・Bản dịch: Bạn có thể cho tôi một vài ví dụ được không? ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để yêu cầu người khác đưa ra các ví dụ.

Nguồn gốc

Chữ 例 có nguồn gốc từ chữ Hán. Nó kết hợp giữa bộ nhân (亻) (người) và bộ li (列) (hàng, xếp). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "theo thứ tự". Sau đó, ý nghĩa phát triển thành "ví dụ" hoặc "minh họa" để sắp xếp các ý tưởng và làm cho chúng dễ hiểu hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud