Nihongo

勤務(きんむ、kinmu)
- công việc/làm việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINMU

勤務

きんむ

勤務 (きんむ, phiên âm: kinmu) có nghĩa là "công việc/làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:công việc/làm việc
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勤務 nghĩa là làm việc, công tác, hoặc làm nhiệm vụ tại một địa điểm cụ thể, thường là trong môi trường công sở, công ty, hoặc tổ chức. Nó bao gồm việc thực hiện các công việc được giao, tuân thủ thời gian làm việc và các quy định khác liên quan đến công việc. 勤務 có thể chỉ đến cả hành động làm việc và khoảng thời gian làm việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社で勤務する Dịch: Làm việc tại công ty. ⚫︎午前中は勤務、午後は休憩です Dịch: Buổi sáng làm việc, buổi chiều nghỉ ngơi. ⚫︎彼は病院に勤務しています Dịch: Anh ấy đang làm việc tại bệnh viện.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 勤務 khi muốn diễn đạt hành động làm việc, thời gian làm việc hoặc địa điểm làm việc. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như で (tại), に (ở), và các động từ như する (làm), 終わる (kết thúc), 始まる (bắt đầu). ⚫︎ Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 仕事 (công việc).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 勤務 ⚫︎ Hiragana: きんむ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 仕事 (shigoto): công việc, nói chung. ⚫︎ 業務 (gyoumu): nghiệp vụ, công việc chuyên môn. ⚫︎ 就労 (shuurou): làm việc (theo nghĩa rộng, bao gồm cả làm thuê). ⚫︎ 出勤 (shukkin): đi làm, đến nơi làm việc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 退職 (taishoku): nghỉ việc, từ chức. ⚫︎ 休職 (kyuushoku): nghỉ việc tạm thời (do bệnh tật, lý do cá nhân,...) ⚫︎ 失業 (shitsugyou): thất nghiệp.

Ví dụ câu 1

私は来月から新しい会社で勤務することになりました。 ・Bản dịch: Tôi sẽ bắt đầu làm việc tại một công ty mới từ tháng sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 勤務 để chỉ việc bắt đầu làm việc tại một công ty mới.

Ví dụ câu 2

この会社での勤務は、私にとって初めての経験です。 ・Bản dịch: Việc làm việc tại công ty này là một kinh nghiệm lần đầu đối với tôi. ・Giải thích: Câu này dùng 勤務 để diễn tả kinh nghiệm làm việc tại một công ty cụ thể.

Nguồn gốc

勤務 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), kết hợp giữa chữ 勤 (cần cù, làm việc) và 務 (nhiệm vụ, công việc). Nó bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán này để chỉ ý nghĩa về việc làm việc cần cù, đảm nhận nhiệm vụ được giao.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud