募集します(ぼしゅうします、boshuushimasu)
- tuyển dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOSHUU
募集
ぼしゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
募集します (ぼしゅうします, phiên âm: boshuushimasu) có nghĩa là "tuyển dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tuyển dụng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:boshuushimasu
Hiragana:ぼしゅうします
Thể lịch sự (ます形) | ぼしゅうします募集します。recruit. |
Thể từ điển (辞書形) | 募集するrecruit |
Thể liên dụng (て形) | 募集して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 募集しないnot recruit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 募集したrecruited |
Thể kết thúc (終止形) | 募集する。recruit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 募集すればif recruit |
Thể ý chí (意志形) | 募集しよう !let's recruit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 募集しろ !recruit ! |
Giải thích AI
募集します có nghĩa là "tuyển dụng", "chiêu mộ", hoặc "kêu gọi". Nó thường được dùng để thông báo về việc cần tìm người, tìm kiếm thành viên, hoặc thu thập những thứ gì đó. Việc này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc tuyển nhân viên cho công ty, tìm kiếm tình nguyện viên, cho đến việc thu thập ý kiến. Hành động của việc 募集します là mở ra cơ hội cho những người khác tham gia hoặc đóng góp.
⚫︎アルバイトを募集します。 Dịch: Tuyển nhân viên bán thời gian. ⚫︎ボランティアを募集します。 Dịch: Tuyển tình nguyện viên. ⚫︎意見を募集します。 Dịch: Kêu gọi góp ý kiến.
Bạn có thể sử dụng 募集します khi: ⚫︎ Bạn muốn thông báo về việc tuyển dụng nhân viên. ⚫︎ Bạn cần tìm người tham gia vào một dự án hoặc sự kiện. ⚫︎ Bạn muốn thu thập ý kiến hoặc đóng góp từ mọi người. ⚫︎ Bạn muốn kêu gọi sự ủng hộ hoặc giúp đỡ. Thông thường, 募集します thường đi kèm với những thông tin chi tiết về vị trí, yêu cầu, hoặc mục đích của việc tuyển dụng hoặc kêu gọi.
募集します thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 募集 (ぼしゅう) ⚫︎ Hiragana: ぼしゅうします Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.
⚫︎ 採用 (さいよう) - Tuyển dụng ⚫︎ 求める (もとめる) - Tìm kiếm, yêu cầu ⚫︎ 応募する (おうぼする) - Ứng tuyển ⚫︎ 求人 (きゅうじん) - Tuyển dụng (thường dùng trong thông báo tuyển dụng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "không tuyển dụng" thường được diễn đạt bằng việc không đưa ra thông báo 募集します.
新しいプロジェクトのメンバーを募集します。興味のある方はご連絡ください。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang tuyển thành viên cho dự án mới. Ai quan tâm, vui lòng liên hệ. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc tuyển người tham gia vào một dự án cụ thể.
社員を募集します。経験者優遇。 ・Bản dịch: Tuyển dụng nhân viên. Ưu tiên người có kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc tuyển dụng nhân viên chính thức trong công ty, đồng thời nhấn mạnh việc ưu tiên những người có kinh nghiệm.
Từ này có nguồn gốc từ việc ghép hai chữ Hán: ⚫︎ 募 (bộ) có nghĩa là "tuyển mộ", "kêu gọi". ⚫︎ 集 (shu) có nghĩa là "tập hợp", "thu thập". Kết hợp lại, 募集 (ぼしゅう) mang ý nghĩa là "tuyển mộ" hoặc "thu thập". Tiếp đó, ます (masu) là một trợ động từ thể hiện sự lịch sự.