Nihongo

応募します(おうぼします、ouboshimasu)
- ứng tuyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OUBO

応募

おうぼ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

応募します (おうぼします, phiên âm: ouboshimasu) có nghĩa là "ứng tuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ứng tuyển
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ouboshimasu

Hiragana:おうぼします

Thể lịch sự
(ます形)
おうぼします応募します。apply.
Thể từ điển
(辞書形)
応募するapply
Thể liên dụng
(て形)
応募して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
応募しないnot apply

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
応募したapplied
Thể kết thúc
(終止形)
応募する。apply.
Thể điều kiện
(仮定形)
応募すればif apply
Thể ý chí
(意志形)
応募しよう !let's apply
Thể mệnh lệnh
(命令形)
応募しろ !apply !
Giải thích AI
Ý nghĩa

応募します có nghĩa là "ứng tuyển", "đăng ký", hoặc "xin việc" vào một vị trí, chương trình, hoặc cơ hội nào đó. Nó thể hiện hành động nộp đơn, tham gia, hoặc thể hiện sự quan tâm đến một cái gì đó được cung cấp hoặc được thông báo. Hành động này thường liên quan đến việc nộp một biểu mẫu, hồ sơ, hoặc các tài liệu cần thiết để được xem xét.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ アルバイトに応募します。 Dịch: Tôi sẽ ứng tuyển vào một công việc bán thời gian. ⚫︎ この会社に応募しますか迷っています。 Dịch: Tôi đang phân vân không biết có nên nộp đơn vào công ty này không. ⚫︎ コンテストに応募します。 Dịch: Tôi sẽ đăng ký tham gia cuộc thi.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 応募します khi bạn muốn bày tỏ mong muốn được tham gia, ứng tuyển vào một vị trí, chương trình, hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như khi viết đơn xin việc, đăng ký một khóa học, hoặc tham gia một cuộc thi. ⚫︎ Luôn sử dụng với trợ từ に (ni) sau đối tượng mà bạn đang ứng tuyển vào. ⚫︎ Ví dụ: 会社に応募します (Kaisha ni ouboshimasu - Ứng tuyển vào công ty).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana: おうぼします ⚫︎ Chữ Kanji: 応募 và thêm phần đuôi động từ ます (masu) để thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần đuôi hiragana) là chuẩn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 申し込む (mōshikomu): Đăng ký, xin (thường dùng cho các dịch vụ, sự kiện). ⚫︎ エントリーする (entoryū suru): (Từ mượn tiếng Anh) Đăng ký, vào (thường dùng trong thể thao, tuyển dụng). ⚫︎ 出願する (shutsugan suru): Nộp đơn (thường dùng trong giáo dục, các kỳ thi). ⚫︎ 志望する (shibō suru): Mong muốn, nguyện vọng (thường dùng khi xin việc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 応募します là một hành động. Tuy nhiên, có thể nói đến việc không ứng tuyển, từ chối tham gia.

Ví dụ câu 1

履歴書を書いて、その会社に応募します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ viết sơ yếu lý lịch và ứng tuyển vào công ty đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động ứng tuyển vào một công ty cụ thể sau khi đã chuẩn bị hồ sơ.

Ví dụ câu 2

締め切りまでに、この奨学金に応募しなければなりません。 ・Bản dịch: Tôi phải đăng ký học bổng này trước hạn chót. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải nộp đơn xin học bổng trước thời hạn được chỉ định.

Nguồn gốc

応募 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 応 (ō - ứng, đáp ứng) và 募 (bo - chiêu mộ, tuyển dụng). Vì vậy, 応募します có nghĩa là "đáp ứng, đáp lại sự chiêu mộ" hoặc "đáp lại lời mời gọi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud