上達します(じょうたつします、joutatsushimasu)
- tiến bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUTATSU
上達
じょうたつ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
上達します (じょうたつします, phiên âm: joutatsushimasu) có nghĩa là "tiến bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tiến bộ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:joutatsushimasu
Hiragana:じょうたつします
Thể lịch sự (ます形) | じょうたつします上達します。improve. |
Thể từ điển (辞書形) | 上達するimprove |
Thể liên dụng (て形) | 上達して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 上達しないnot improve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 上達したimproved |
Thể kết thúc (終止形) | 上達する。improve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 上達すればif improve |
Thể ý chí (意志形) | 上達しよう !let's improve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 上達しろ !improve ! |
Giải thích AI
上達します có nghĩa là "tiến bộ", "cải thiện", "nâng cao trình độ" trong một kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng nào đó. Nó diễn tả sự phát triển, trở nên giỏi hơn trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là một động từ, thường được dùng để nói về sự tiến bộ trong việc học tập, luyện tập hoặc rèn luyện.
⚫︎ 日本語が上達します Dịch: Tiếng Nhật của tôi tiến bộ. ⚫︎ 料理の腕が上達しましたね! Dịch: Tay nghề nấu ăn của bạn đã tiến bộ rồi nhỉ! ⚫︎ 練習を重ねて、水泳の技術を上達させましょう Dịch: Hãy luyện tập chăm chỉ để nâng cao kỹ thuật bơi lội.
⚫︎ Sử dụng 上達します khi bạn muốn nói về sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng với các danh từ chỉ kỹ năng, ví dụ: 日本語 (tiếng Nhật), 料理 (nấu ăn), テニス (tennis), v.v. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ tiến bộ, ví dụ: だんだん (dần dần), ますます (càng ngày càng). ⚫︎ Thường đi kèm với trợ từ が (ga) khi chủ ngữ là người hoặc vật tiến bộ, hoặc với trợ từ を (wo) khi chủ ngữ là hành động làm cho ai đó tiến bộ. ⚫︎ Hình thức lịch sự của 上達します là 上達いたします.
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 上達します ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): じょうたつします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Phần đuôi của động từ, します (shimasu), luôn được viết bằng hiragana.
⚫︎ 伸びます (nobimasu): phát triển (khả năng, năng lực) ⚫︎ 腕が上がる (ude ga agaru): tay nghề giỏi lên, trình độ cao lên ⚫︎ 向上します (koujou shimasu): cải thiện, nâng cao ⚫︎ レベルアップします (reberu appu shimasu): lên cấp, tiến bộ (thường dùng trong game hoặc các tình huống hiện đại)
⚫︎ 退歩します (taihoshimasu): thoái bộ, thụt lùi ⚫︎ 下手になります (heta ni narimasu): trở nên kém hơn
毎日練習すれば、きっと日本語が上達しますよ。 ・Bản dịch: Nếu bạn luyện tập hàng ngày, chắc chắn tiếng Nhật của bạn sẽ tiến bộ thôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đảm bảo về sự tiến bộ khi có sự luyện tập đều đặn.
このコースで勉強したら、英語力が上達すると期待しています。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng rằng sau khi học khóa học này, trình độ tiếng Anh của tôi sẽ được nâng cao. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn và kỳ vọng về sự tiến bộ trong học tập.
⚫︎ 上達 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 上 (jou - trên, cao) và 達 (tatsu - đạt đến, thông suốt). ⚫︎ Vì thế, 上達 mang ý nghĩa "đạt đến trình độ cao hơn", "tiến lên". ⚫︎ Chữ します (shimasu) là trợ động từ dùng để tạo thành động từ.