応じます(おうじます、oujimasu)
- đáp ứng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OU
応
おう
JI
じ
じ
MA
ま
ま
SU
す
す
応じます (おうじます, phiên âm: oujimasu) có nghĩa là "đáp ứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đáp ứng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oujimasu
Hiragana:おうじます
Thể lịch sự (ます形) | おうじます応じます。respond. |
Thể từ điển (辞書形) | 応じるrespond |
Thể liên dụng (て形) | 応じて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 応じないnot respond |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 応じたresponded |
Thể kết thúc (終止形) | 応じる。respond. |
Thể điều kiện (仮定形) | 応じればif respond |
Thể ý chí (意志形) | 応じよう !let's respond |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 応じろ !respond ! |
Giải thích AI
応じます có nghĩa là đáp ứng, tuân theo, chấp nhận, hoặc trả lời. Nó thể hiện hành động phản hồi hoặc đáp lại một yêu cầu, lời mời, tình huống hoặc mệnh lệnh nào đó. Hành động đáp ứng có thể là hành động vật lý hoặc tinh thần.
⚫︎ご要望に応じます。 Dịch: Tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn. ⚫︎彼の提案に応じます。 Dịch: Tôi sẽ chấp nhận đề xuất của anh ấy. ⚫︎要求に応じます。 Dịch: Tôi sẽ đáp ứng yêu cầu.
⚫︎ 応じます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Nó có thể được dùng khi bạn muốn thể hiện sự sẵn sàng đáp ứng, chấp nhận một yêu cầu, hoặc đưa ra câu trả lời. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong công việc, giao tiếp kinh doanh, hoặc các tình huống cần sự tôn trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 応 kết hợp với hiragana じます. ⚫︎ Cách viết khác không phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 答えます(kotaemasu - trả lời) ⚫︎ 従います(shitagaimasu - tuân theo) ⚫︎ 受け入れます(ukeiremasu - chấp nhận) ⚫︎ 対応します(taiō shimasu - đối ứng, đáp ứng)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự từ chối hoặc không đáp ứng có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 拒否します(kyohi shimasu - từ chối) ⚫︎ 断ります(kotowarimasu - từ chối)
お客様からの質問に誠意を持って応じます。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách chân thành. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty hoặc cá nhân sẵn sàng đáp ứng các câu hỏi từ khách hàng.
ご依頼にできる限り応じます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn ở mức có thể. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự sẵn lòng đáp ứng một yêu cầu, nhưng cũng thể hiện sự giới hạn.
応 (ou) trong 応じます có nghĩa là "đáp ứng", "ứng xử" hay "phản hồi". Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu để diễn tả sự đáp ứng và phản ứng đối với các yếu tố bên ngoài.