履歴書(りれきしょ、rirekisho)
- sơ yếu lý lịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIREKISHO
履歴書
りれきしょ
履歴書 (りれきしょ, phiên âm: rirekisho) có nghĩa là "sơ yếu lý lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sơ yếu lý lịch |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
履歴書 履歴書 (りれきしょ - rirekisho) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sơ yếu lý lịch" hoặc "CV" (Curriculum Vitae) trong tiếng Việt. Nó là một tài liệu quan trọng chứa thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng liên quan khác. Mục đích chính của 履歴書 là để ứng tuyển vào các vị trí công việc hoặc các chương trình học.
⚫︎ 履歴書 履歴書を提出する。 ・Bản dịch: Nộp sơ yếu lý lịch. ⚫︎ 面接前に履歴書 履歴書を確認する。 ・Bản dịch: Xem xét sơ yếu lý lịch trước khi phỏng vấn. ⚫︎ 会社に履歴書 履歴書を送る。 ・Bản dịch: Gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.
Bạn sử dụng từ 履歴書 履歴書 trong các tình huống liên quan đến việc xin việc, ứng tuyển vào các trường học, hoặc bất kỳ tình huống nào cần trình bày thông tin cá nhân và kinh nghiệm của bạn một cách chính thức. Thông thường, bạn sẽ "提出する" (teishutsu suru - nộp) 履歴書 cho người tuyển dụng hoặc ban tuyển sinh.
Từ 履歴書 履歴書 được viết bằng chữ Hán (Kanji): 履歴書. Cách đọc (furigana) là りれきしょ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là 書.
⚫︎ 職務経歴書 (shokumu keirekisho): Bảng tóm tắt kinh nghiệm làm việc (thường tập trung vào kinh nghiệm nghề nghiệp hơn là thông tin cá nhân chung). ⚫︎ CV (シーブイ - shi-bui): Cách viết tắt của Curriculum Vitae (CV) - Sơ yếu lý lịch.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 履歴書 履歴書. Tuy nhiên, một số từ liên quan đến việc không có hoặc không cung cấp thông tin có thể được xem xét gián tiếp.
新しい仕事に応募するために、きちんと《履歴書 履歴書を書かなければなりません。》 ・Bản dịch: Để ứng tuyển vào một công việc mới, tôi phải viết một bản sơ yếu lý lịch cẩn thận. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị 履歴書 khi tìm việc.
面接の前に、《履歴書 履歴書に書いた内容をもう一度確認しました。》 ・Bản dịch: Trước khi phỏng vấn, tôi đã kiểm tra lại nội dung đã viết trong sơ yếu lý lịch của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc xem xét lại 履歴書 là một bước quan trọng trước khi phỏng vấn.
Từ "履歴" (rireki) có nghĩa là "lịch sử" hoặc "quá trình", và "書" (sho) có nghĩa là "tài liệu" hoặc "văn bản". Do đó, 履歴書 履歴書 có nghĩa là "tài liệu về quá trình (cá nhân)".