Nihongo

入社(にゅうしゃ、nyuusha)
- vào công ty

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYUUSHA

入社

にゅうしゃ

入社 (にゅうしゃ, phiên âm: nyuusha) có nghĩa là "vào công ty" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vào công ty
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

入社 (にゅうしゃ - nyuusha) có nghĩa là "vào công ty", "gia nhập công ty" hoặc "bắt đầu làm việc tại một công ty". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động một người bắt đầu làm việc chính thức tại một công ty sau khi được tuyển dụng. Nó bao gồm tất cả các quá trình từ khi được nhận vào làm, đến khi chính thức trở thành nhân viên của công ty.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 4月から新しい会社に入社します。 Dịch: Tôi sẽ vào làm việc tại một công ty mới từ tháng Tư. ⚫︎ 田中さんは来月入社する予定です。 Dịch: Anh Tanaka dự định sẽ vào công ty vào tháng tới. ⚫︎ 入社試験に合格しました! Dịch: Tôi đã đậu kỳ thi tuyển vào công ty!

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu làm việc tại một công ty mới. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong hồ sơ xin việc, thông báo hoặc các cuộc phỏng vấn. ⚫︎ Có thể dùng ở thì tương lai, hiện tại hoặc quá khứ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng kanji 入社. ⚫︎ Cách đọc là にゅうしゃ (nyuusha) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入職 (にゅうしょく - nyuushoku): vào làm việc. ⚫︎ 就職 (しゅうしょく - shuushoku): tìm việc, vào làm việc (nói chung). ⚫︎ 採用 (さいよう - saiyou): được tuyển dụng. (thường dùng ở dạng bị động)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 退社 (たいしゃ - taisha): nghỉ việc, thôi việc. ⚫︎ 退職 (たいしょく - taishoku): từ chức, nghỉ việc.

Ví dụ câu 1

私はこの会社に入社して5年になります。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã vào công ty này được 5 năm rồi. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả thời gian làm việc hiện tại của người nói tại công ty.

Ví dụ câu 2

彼は入社後、すぐにプロジェクトリーダーに抜擢された。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã được bổ nhiệm làm trưởng dự án ngay sau khi vào công ty. ⚫︎ Giải thích: Câu này miêu tả sự thăng tiến nhanh chóng của một người sau khi 入社.

Nguồn gốc

⚫︎ 入 (nyuu) có nghĩa là "vào" hoặc "bên trong". ⚫︎ 社 (sha) có nghĩa là "công ty" hoặc "xã hội". ⚫︎ Do đó, 入社 kết hợp lại có nghĩa là "vào công ty".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud