音楽(おんがく、ongaku)
- âm nhạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONGAKU
音楽
おんがく
音楽 (おんがく, phiên âm: ongaku) có nghĩa là "âm nhạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | âm nhạc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
音楽 (おんがく - Ongaku) có nghĩa là âm nhạc. Đây là một khái niệm rộng, bao gồm tất cả các hình thức nghệ thuật sử dụng âm thanh để tạo ra những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ. 音楽 có thể là các bài hát, bản nhạc giao hưởng, nhạc jazz, nhạc pop, v.v. Nó bao gồm việc sáng tác, biểu diễn, và thưởng thức âm nhạc.
⚫︎ 音楽が好きです。 ・Dịch: Tôi thích âm nhạc. ⚫︎ クラシック音楽を聴きます。 ・Dịch: Tôi nghe nhạc cổ điển. ⚫︎ 彼女は音楽の才能があります。 ・Dịch: Cô ấy có tài năng về âm nhạc.
Bạn có thể sử dụng 音楽 để nói về các thể loại âm nhạc, sở thích âm nhạc, hoặc các hoạt động liên quan đến âm nhạc. 音楽 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trò chuyện thông thường đến các bài luận học thuật.
音楽 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana おんがく. Việc sử dụng kanji là phổ biến nhất. Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 音楽会 (おんがくかい - Ongakukai): buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc ⚫︎ 曲 (きょく - Kyoku): bài hát, bản nhạc ⚫︎ メロディー (Merodī): giai điệu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng một số khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 騒音 (そうおん - Souon): tiếng ồn
週末は音楽を聴いてリラックスします。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi nghe nhạc để thư giãn. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động nghe nhạc để giải trí.
彼は音楽の授業を受けています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học môn âm nhạc. ・Giải thích: Câu này nói về việc tham gia một lớp học liên quan đến âm nhạc.
Từ "音楽" là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: "音" (âm) nghĩa là "âm thanh" và "楽" (nhạc) nghĩa là "vui vẻ, thú vị, âm nhạc".