画質(がしつ、gashitsu)
- chất lượng hình ảnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GASHITSU
画質
がしつ
画質 (がしつ, phiên âm: gashitsu) có nghĩa là "chất lượng hình ảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chất lượng hình ảnh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
画質 (がしつ) có nghĩa là chất lượng hình ảnh hoặc độ nét của hình ảnh. Nó thường được sử dụng để mô tả về hình ảnh trên màn hình, trong ảnh, hoặc trong video. 画質 đề cập đến các yếu tố như độ phân giải, độ sắc nét, màu sắc, độ tương phản và chi tiết của hình ảnh. Nói tóm lại, 画質 phản ánh mức độ đẹp và rõ ràng của một hình ảnh.
⚫︎このテレビの画質はとても良いです。 Bản dịch: Chất lượng hình ảnh của chiếc tivi này rất tốt. ⚫︎画質設定を高くすると、動画がより鮮明になります。 Bản dịch: Khi cài đặt chất lượng hình ảnh cao, video sẽ trở nên rõ ràng hơn. ⚫︎この写真は画質が悪くて、ピントが合っていません。 Bản dịch: Chất lượng ảnh này kém, không lấy nét.
Bạn có thể sử dụng 画質 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến hình ảnh. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Đánh giá chất lượng hình ảnh của TV, màn hình máy tính, điện thoại, máy ảnh, v.v. ⚫︎ Thảo luận về cài đặt hình ảnh (ví dụ, độ phân giải, độ sắc nét). ⚫︎ Mô tả chất lượng hình ảnh trong ảnh, video, phim. ⚫︎ So sánh chất lượng hình ảnh giữa các thiết bị hoặc nguồn khác nhau. Khi trò chuyện, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 画質がいい/悪い (Chất lượng hình ảnh tốt/kém). ⚫︎ 画質を上げる/下げる (Tăng/giảm chất lượng hình ảnh). ⚫︎ 高画質/低画質 (Chất lượng hình ảnh cao/thấp).
画質 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 画質 ⚫︎ Hiragana: がしつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 解像度 (かいぞうど): Độ phân giải ⚫︎ 映像の質 (えいぞうのしつ): Chất lượng hình ảnh ⚫︎ 画の質 (えのしつ): Chất lượng tranh (nói chung về hình ảnh)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ có nghĩa đối lập, ví dụ: ⚫︎ 低画質 (ていがしつ): Chất lượng hình ảnh thấp ⚫︎ 画質が悪い (がしつがわるい): Chất lượng hình ảnh kém
新しいカメラは画質がとても優れていますね。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh mới này có chất lượng hình ảnh rất tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này khen ngợi chất lượng hình ảnh của chiếc máy ảnh mới.
YouTubeで動画を見る時は、画質を調整できます。 ・Bản dịch: Khi xem video trên YouTube, bạn có thể điều chỉnh chất lượng hình ảnh. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc điều chỉnh chất lượng hình ảnh khi xem video trực tuyến.
画質 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 画 (ga): Bức tranh, hình ảnh. ⚫︎ 質 (shitsu): Chất lượng, tính chất. Ghép hai chữ này lại để tạo thành khái niệm "chất lượng hình ảnh" hoặc "độ sắc nét của hình ảnh".