納品(のうひん、nouhin)
- giao hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUHIN
納品
のうひん
納品 (のうひん, phiên âm: nouhin) có nghĩa là "giao hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giao hàng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
納品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "giao hàng" hoặc "giao sản phẩm". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, hoặc khi một người bán cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người mua. 納品 bao gồm việc chuyển giao các mặt hàng đã được đặt hàng từ người bán đến người mua.
⚫︎ 商品[を] 納品[する] Dịch: Giao hàng sản phẩm. ⚫︎ 契約[に]基づいて、 納品[を] 行う Dịch: Thực hiện việc giao hàng theo hợp đồng. ⚫︎ 納品書[を] 作成する Dịch: Lập hóa đơn giao hàng.
Bạn sử dụng 納品 khi bạn muốn nói về việc giao hàng hoặc việc một công ty hoặc người bán chuyển giao sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng. Nó thường xuất hiện trong các giao dịch kinh doanh, chẳng hạn như khi bạn đặt hàng một sản phẩm trực tuyến hoặc khi bạn nhận được hàng hóa từ một nhà cung cấp.
Từ 納品 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 納品 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): のうひん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "ひん".
⚫︎ 納入 (のうにゅう): Có nghĩa tương tự như 納品, nhưng thường được dùng cho việc giao các sản phẩm lớn hoặc quan trọng hơn. ⚫︎ 引き渡し (ひきわたし): Có nghĩa là "giao" hoặc "trao". Nó có thể sử dụng trong nhiều trường hợp hơn, không chỉ liên quan đến kinh doanh. ⚫︎ 配達 (はいたつ): "Giao hàng", thường dùng cho các mặt hàng nhỏ hoặc dịch vụ giao hàng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 納品. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể xem xét: ⚫︎ 返品 (へんぴん): Trả lại hàng.
新しいパソコンを 納品[する] 前に、すべてのテストを 実施します。 ・Bản dịch: Trước khi giao máy tính mới, chúng tôi sẽ thực hiện tất cả các bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 納品 để chỉ việc giao máy tính mới cho khách hàng.
納品[が]遅れて、お客様に ご迷惑をおかけしました。 ・Bản dịch: Việc giao hàng bị chậm trễ, chúng tôi xin lỗi vì đã gây phiền phức cho khách hàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chậm trễ trong quá trình 納品.
納品 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 納 (のう) có nghĩa là "nạp" hoặc "giao", và 品 (ひん) nghĩa là "sản phẩm" hoặc "hàng hóa". Do đó, 納品 có nghĩa là việc giao các sản phẩm.