関東(かんとう、kantou)
- vùng Kanto
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANTOU
関東
かんとう
関東 (かんとう, phiên âm: kantou) có nghĩa là "vùng Kanto" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | vùng Kanto |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関東 (Kantō) là một khu vực địa lý ở Nhật Bản, nằm ở phía đông của đảo Honshū, đảo lớn nhất của Nhật Bản. Nó bao gồm thủ đô Tokyo và sáu tỉnh lân cận. Khu vực này là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của Nhật Bản.
⚫︎ 東京は関東地方の中心都市です。 ・Dịch: Tokyo là thành phố trung tâm của vùng Kantō. ⚫︎ 週末に、友達と関東へ旅行に行きました。 ・Dịch: Cuối tuần, tôi đã đi du lịch đến vùng Kantō với bạn bè. ⚫︎ 関東地方の天気はどうですか? ・Dịch: Thời tiết ở vùng Kantō như thế nào?
Bạn có thể sử dụng 関東 để nói về: ⚫︎ Địa điểm: Khi bạn muốn đề cập đến một địa điểm ở vùng 関東. ⚫︎ Thời tiết: Khi bạn muốn hỏi về hoặc thảo luận về thời tiết ở vùng 関東. ⚫︎ Du lịch: Khi bạn lên kế hoạch hoặc đã đi du lịch đến vùng 関東. ⚫︎ Kinh tế, văn hóa, chính trị: Khi bạn đề cập đến các hoạt động, sự kiện, hoặc tình hình liên quan đến vùng 関東.
⚫︎ Chữ kanji: 関東 ⚫︎ Cách đọc (furigana): かんとう ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ chỉ vị trí để thay thế khi cần thiết, ví dụ: ⚫︎ 首都圏 (Shuto-ken) - Vùng thủ đô (gồm Tokyo và các tỉnh xung quanh) ⚫︎ 東日本 (Higashi Nihon) - Đông Nhật Bản (mặc dù vùng này lớn hơn 関東)
⚫︎ 関西 (Kansai) - Vùng Kansai (vùng ở phía tây của Nhật Bản) ⚫︎ 西日本 (Nishi Nihon) - Tây Nhật Bản (mặc dù vùng này lớn hơn vùng Kansai)
彼は関東地方出身です。 ・Dịch: Anh ấy đến từ vùng 関東. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho biết xuất xứ của một người.
関東地方では、桜がそろそろ咲き始めます。 ・Dịch: Hoa anh đào sắp bắt đầu nở ở vùng 関東. ・Giải thích: Câu này đề cập đến thời tiết và cảnh quan đặc trưng của vùng.
Từ "関東" bắt nguồn từ vị trí của khu vực này so với kinh đô cũ Kyoto. "関" (kan) có nghĩa là "cửa ải" hoặc "chốt kiểm soát". "東" (tō) có nghĩa là "đông". Vì vậy, 関東 có nghĩa là "phía đông của các cửa ải" (tức là phía đông của khu vực kiểm soát của kinh đô).