Nihongo

京都きょうとkyouto
- Kyoto

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUTO

きょ

京都 (きょうと, phiên âm: kyouto) có nghĩa là "Kyoto" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:Kyoto
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud