Nihongo

京都(きょうと、kyouto)
- Kyoto

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUTO

京都

きょうと

京都 (きょうと, phiên âm: kyouto) có nghĩa là "Kyoto" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:Kyoto
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

京都 là tên gọi của một thành phố ở Nhật Bản, từng là thủ đô của Nhật Bản trong hơn một nghìn năm, từ năm 794 đến năm 1868. Thành phố này nổi tiếng với di tích lịch sử, đền chùa, vườn cảnh, và văn hóa truyền thống đặc sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎京都へ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch đến 京都. ⚫︎京都の金閣寺は美しい。 ・Dịch: Chùa Vàng (Kinkaku-ji) ở 京都 rất đẹp. ⚫︎京都は日本の古都です。 ・Dịch: 京都 là cố đô của Nhật Bản.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 京都 để chỉ về thành phố Kyoto. Bạn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về du lịch, lịch sử, văn hóa hoặc địa điểm.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 京都 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうと ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 古都 (こと - Koto): Cố đô, thường dùng để chỉ Kyoto. ⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 京都 là một địa danh cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 京都 là một địa danh. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến một thành phố khác, bạn có thể sử dụng tên của thành phố đó.

Ví dụ câu 1

今度の夏休みに、京都を訪れる予定です。 ・Bản dịch: Mùa hè tới, tôi dự định sẽ đến thăm Kyoto. ・Giải thích: Câu này sử dụng 京都 để nói về kế hoạch du lịch đến thành phố.

Ví dụ câu 2

京都にはたくさんの歴史的な建物があります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều công trình kiến trúc lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 京都 để nói về các công trình kiến trúc nổi tiếng ở Kyoto.

Nguồn gốc

京都 được thành lập vào năm 794, khi Thiên hoàng Kammu dời đô đến Heian-kyō (平安京), sau này trở thành Kyoto. Tên gọi 京都 có nghĩa là "thủ đô" hoặc "kinh đô".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud