東京(とうきょう、toukyoう)
- Tokyo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUKYOU
東京
とうきょう
東京 (とうきょう, phiên âm: toukyoう) có nghĩa là "Tokyo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | Tokyo |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
東京 (Tōkyō) có nghĩa là “Tokyo”, thủ đô của Nhật Bản. Nó là một trong những thành phố lớn nhất và quan trọng nhất trên thế giới, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa và giáo dục của Nhật Bản. 東京 là một địa điểm nổi tiếng với nhiều điểm du lịch, ẩm thực phong phú và nền văn hóa độc đáo.
⚫︎ 私は東京に住んでいます。 ・Bản dịch: Tôi sống ở Tokyo. ⚫︎ 東京タワーはとても高いです。 ・Bản dịch: Tháp Tokyo rất cao. ⚫︎ 今年の夏休みは東京へ旅行に行きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch Tokyo vào kỳ nghỉ hè năm nay.
Bạn sử dụng 東京 khi muốn nói về thành phố Tokyo. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về nơi bạn sống, đến việc lên kế hoạch du lịch hoặc đề cập đến các địa điểm ở Tokyo.
⚫︎ Cách viết thông thường: Chữ Hán 東京 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): とうきょう (tōkyō) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán hoặc hiragana. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 東京. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ vị trí để ám chỉ Tokyo, ví dụ: "thủ đô" (首都 - shuto), "trung tâm" (中心 - chūshin) của Nhật Bản khi nói về bối cảnh rộng hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 東京.
来年、東京でオリンピックが開催されます。 ・Bản dịch: Năm tới, Thế vận hội sẽ được tổ chức tại Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 東京 để chỉ địa điểm tổ chức Thế vận hội.
東京の交通機関はとても便利です。 ・Bản dịch: Giao thông công cộng ở Tokyo rất thuận tiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 東京 để nói về hệ thống giao thông công cộng của thành phố.
Từ 東京 (Tōkyō) có nghĩa đen là "Đông Kinh". Chữ "東" (tō) có nghĩa là "Đông", và "京" (kyō) có nghĩa là "thủ đô". Tên gọi này bắt nguồn từ việc thành phố được chuyển từ Kyoto (西京 - Saikyō, "Tây Kinh") đến địa điểm hiện tại ở phía đông.