について(について、nitsuite)
- về
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
に
に
TSU
つ
つ
I
い
い
TE
て
て
について (について, phiên âm: nitsuite) có nghĩa là "về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Từ ghép thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | về |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Từ ghép (複合語) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
について có nghĩa là "về, liên quan đến, đối với" và được dùng để chỉ ra chủ đề hoặc đối tượng của một cuộc thảo luận, một hành động, hoặc một thông tin nào đó. Nó thường đi sau một danh từ, một cụm danh từ, hoặc một mệnh đề. ⚫︎ Nó biểu thị mối quan hệ giữa một chủ đề và một vấn đề hoặc một hành động cụ thể. ⚫︎ Nó giúp làm rõ trọng tâm của câu, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về nội dung đang được đề cập. ⚫︎ Nó tương đương với việc sử dụng "về" hay "liên quan đến" trong tiếng Việt.
⚫︎ 日本の文化について話しましょう。 Dịch: Hãy cùng nói về văn hóa Nhật Bản nhé. ⚫︎ あの映画についてどう思いますか。 Dịch: Bạn nghĩ gì về bộ phim đó? ⚫︎ この問題について、何か質問はありますか。 Dịch: Bạn có câu hỏi nàovề vấn đề này không?
⚫︎ Sử dụng について khi muốn giới thiệu chủ đề của một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc suy nghĩ. ⚫︎ Đặt について sau danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chủ đề. ⚫︎ Đôi khi, có thể sử dụng について với động từ ở dạng từ điển để diễn tả một vấn đề hoặc một tình huống tổng quát. ⚫︎ Thường xuyên được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn làm rõ chủ đề.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: について. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ に関して: cũng có nghĩa "liên quan đến", thường trang trọng hơn について. ⚫︎ に関する: tính từ hóa của に関して. ⚫︎ に関して言えば: nói đến, về mặt...
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì について chỉ đơn giản là chỉ ra chủ đề.
私は環境問題について、深く考えています。 ・Bản dịch: Tôi đang suy nghĩ sâu sắc về vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang tập trung vào vấn đề môi trường, đó là chủ đề chính của suy nghĩ của họ.
この本は日本の歴史について書かれています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này được viết về lịch sử Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng nội dung chính của cuốn sách là lịch sử Nhật Bản.
について là sự kết hợp của trợ từ に (về, vào, ở) và từ ついて, là thể て của động từ 付く (gắn, dính vào). Trong trường hợp này, 付く thể hiện ý nghĩa "liên quan đến" hoặc "kết nối với".