異なります(ことなります、kotonarimasu)
- khác biệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTO
異
こと
NA
な
な
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
異なります (ことなります, phiên âm: kotonarimasu) có nghĩa là "khác biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khác biệt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kotonarimasu
Hiragana:ことなります
Thể lịch sự (ます形) | ことなります異なります。differ. |
Thể từ điển (辞書形) | 異なるdiffer |
Thể liên dụng (て形) | 異なって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 異ならないnot differ |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 異なったdifferred |
Thể kết thúc (終止形) | 異なる。differ. |
Thể điều kiện (仮定形) | 異なればif differ |
Thể ý chí (意志形) | 異なろう !let's differ |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 異なれ !differ ! |
Giải thích AI
異なります異なります có nghĩa là "khác", "khác biệt", "khác nhau". Nó diễn tả sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều thứ, người, hoặc sự vật. Nó có thể được sử dụng để so sánh, đối chiếu, hoặc chỉ ra sự đa dạng.
⚫︎ 二つの意見は異なります。 Dịch: Hai ý kiến khác nhau. ⚫︎ 私の考えは彼と異なります。 Dịch: Ý kiến của tôi khác với anh ấy. ⚫︎ 商品の値段は店によって異なります。 Dịch: Giá cả của sản phẩm khác nhau tùy thuộc vào cửa hàng.
⚫︎ Sử dụng 異なります異なります khi bạn muốn diễn tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói, nhưng vẫn có thể dùng trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ như "は" (wa - là), "と" (to - với), "によって" (ni yotte - tùy theo). ⚫︎ Luôn sử dụng dạng lịch sự.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 異なります異なります. ⚫︎ Cách đọc (furigana): 異なります異なります (ことなります) ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana: ことなります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là "なります".
⚫︎ 違う (chigau) - khác, sai (dạng thông thường, thân mật hơn) ⚫︎ 異なる (kotonaru) - khác, khác biệt (tính từ, trang trọng hơn) ⚫︎ 違う違います (chigaimasu) - khác (dạng lịch sự) ⚫︎ 違う違った (chigatta) - đã khác (dạng quá khứ)
⚫︎ 同じ (onaji) - giống nhau ⚫︎ 同様 (douyou) - tương tự ⚫︎ 一致する (icchisuru) - thống nhất, phù hợp
この二つのモデルは機能が異なります ・Bản dịch: Hai mẫu này khác nhau về chức năng. ・Giải thích: Câu này dùng để so sánh hai mẫu sản phẩm và chỉ ra sự khác biệt về chức năng của chúng.
国によって文化が異なります ・Bản dịch: Văn hóa khác nhau tùy theo quốc gia. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia.
⚫︎ 異なる異なる là một động từ được tạo thành từ chữ Hán 異 (khác, khác biệt) và なる (trở nên, trở thành). ⚫︎ Sự kết hợp này mang ý nghĩa trở nên khác biệt, tức là "khác nhau".