Nihongo

満たします(みたします、mitashimasu)
- đáp ứng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

満

み

TA

た

た

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

満たします (みたします, phiên âm: mitashimasu) có nghĩa là "đáp ứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đáp ứng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mitashimasu

Hiragana:みたします

Thể lịch sự
(ます形)
みたします満たします。satisfy.
Thể từ điển
(辞書形)
満たしゅsatisfy
Thể liên dụng
(て形)
満たして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
満たしゃないnot satisfy

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
満たしたsatisfied
Thể kết thúc
(終止形)
満たしゅ。satisfy.
Thể điều kiện
(仮定形)
満たsへばif satisfy
Thể ý chí
(意志形)
満たしょう !let's satisfy
Thể mệnh lệnh
(命令形)
満たsへ !satisfy !
Giải thích AI
Ý nghĩa

満たします có nghĩa là "làm đầy", "làm thỏa mãn", hoặc "đáp ứng". Nó diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên đầy đủ, hoặc thỏa mãn một yêu cầu, mong muốn, hay tiêu chuẩn nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コップを水で満たします。 Dịch: Tôi đổ đầy nước vào cốc. ⚫︎彼女は仕事にやりがいを満たしている。 Dịch: Cô ấy cảm thấy hài lòng với công việc của mình. ⚫︎条件を満たし、試験に合格しました。 Dịch: Tôi đáp ứng được các điều kiện và đã đậu kỳ thi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 満たします trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎Khi nói về việc đổ đầy một vật chứa (ví dụ: cốc, bình). ⚫︎Khi nói về việc thỏa mãn nhu cầu, mong muốn hoặc kỳ vọng. ⚫︎Khi nói về việc đáp ứng các điều kiện hoặc tiêu chuẩn. ⚫︎Lưu ý rằng tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần sử dụng các dạng chia khác của động từ, chẳng hạn như 満たして (dạng て), 満たさない (dạng phủ định), hoặc 満たした (quá khứ).

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 満 (mãn - đầy) + た (trợ từ) + し (trợ từ) + ます (dạng lịch sự của động từ) ⚫︎Hiragana: み + た + し + ます ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana. ⚫︎Okurigana: Luôn sử dụng okurigana (hiragana) たします sau chữ Hán 満. ⚫︎Các dạng chia khác: ⚫︎Thể từ điển: 満たす ⚫︎Thể て: 満たして ⚫︎Thể phủ định: 満たさない ⚫︎Quá khứ: 満たした ⚫︎Quá khứ phủ định: 満たさなかった

Từ đồng nghĩa

⚫︎充たす (みたす): Đồng nghĩa với 満たします, thường dùng để chỉ việc làm đầy. ⚫︎満足させる (まんぞくさせる): Làm thỏa mãn, đáp ứng. ⚫︎充足させる (じゅうそくさせる): Làm đầy đủ, thỏa mãn.

Từ trái nghĩa

⚫︎空にする (からにする): Làm rỗng. ⚫︎不足させる (ふそくさせる): Gây ra sự thiếu hụt.

Ví dụ câu 1

彼は夢を満たすために、一生懸命働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 満たす để diễn tả việc thực hiện, đạt được ước mơ.

Ví dụ câu 2

この条件を満たした人だけが、参加できます。 ・Bản dịch: Chỉ những người đáp ứng được điều kiện này mới được tham gia. ・Giải thích: Câu này sử dụng 満たし (dạng て) để chỉ việc đáp ứng điều kiện.

Nguồn gốc

Chữ 満 (mãn) trong 満たします có nghĩa là "đầy", "trọn vẹn". Động từ 満たす có nguồn gốc từ việc kết hợp chữ Hán này với các trợ từ để tạo ra một động từ diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên đầy đủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud