Nihongo

条件(じょうけん、jouken)
- điều kiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUKEN

条件

じょうけん

条件 (じょうけん, phiên âm: jouken) có nghĩa là "điều kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:điều kiện
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

条件 条件 có nghĩa là "điều kiện", "yêu cầu" hoặc "tiêu chuẩn". Nó đề cập đến một yếu tố hoặc tình huống phải được đáp ứng trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra, hoặc được chấp nhận. Đó có thể là điều kiện để đạt được một mục tiêu, một thỏa thuận, hoặc thậm chí là một sự vật hiện tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎合格の条件 Translation: Điều kiện để đỗ. ⚫︎契約条件 Translation: Điều khoản hợp đồng. ⚫︎良い条件で働く Translation: Làm việc với những điều kiện tốt.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 条件 条件 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn chỉ ra các yếu tố cần thiết, các quy tắc, hoặc các tiêu chuẩn. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các thỏa thuận, các kế hoạch, hoặc các quy định. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về các yêu cầu để được tham gia vào một cái gì đó, như một khóa học hay một công việc.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 条件 条件. Cách đọc (furigana) là じょうけん. Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 要件 (yōken) - Yêu cầu ⚫︎ 規格 (kikaku) - Tiêu chuẩn, quy cách ⚫︎ 規約 (kiyaku) - Quy ước, quy định ⚫︎ 前提 (zentei) - Tiên đề, điều kiện tiên quyết

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự tự do hoặc không có ràng buộc có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 自由 (jiyuu) - Tự do ⚫︎ 無制限 (museigen) - Vô hạn

Ví dụ câu 1

このプロジェクトを成功させるためには、3つの条件を満たす必要があります。 ・Bản dịch: Để dự án này thành công, bạn cần đáp ứng ba điều kiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 条件 条件 để chỉ ra các yếu tố cần thiết để dự án thành công.

Ví dụ câu 2

彼女の承諾を得るには、いくつか条件があります。 ・Bản dịch: Để có được sự đồng ý của cô ấy, có một vài điều kiện. ・Giải thích: Sử dụng 条件 条件 để chỉ ra các yêu cầu để nhận được sự đồng ý.

Nguồn gốc

Từ 条件 条件 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 条 (jou) có nghĩa là "điều khoản" hoặc "dòng" và 件 (ken) có nghĩa là "vấn đề" hoặc "sự việc". Cả hai kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "điều kiện" hoặc "vấn đề liên quan".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud