真夏(まなつ、manatsu)
- giữa hè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANATSU
真夏
まなつ
真夏 (まなつ, phiên âm: manatsu) có nghĩa là "giữa hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giữa hè |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
真夏 có nghĩa là "giữa mùa hè" hoặc "cao điểm của mùa hè", ám chỉ khoảng thời gian nóng nhất trong năm, thường là vào tháng 7 và tháng 8 ở Nhật Bản (tùy theo khu vực). Nó nhấn mạnh sự oi bức, nắng gắt và nhiệt độ cao. 真夏 cũng có thể được dùng để chỉ những ngày hè nóng nực nói chung.
⚫︎真夏の太陽は容赦なく照りつける。 ⚫︎Dịch: Mặt trời真夏 chiếu gay gắt không khoan nhượng. ⚫︎夏休みは真夏に旅行に行くのが恒例です。 ⚫︎Dịch: Kỳ nghỉ hè, chúng tôi thường đi du lịch vào真夏.
Bạn có thể sử dụng 真夏 trong các cuộc trò chuyện để mô tả thời tiết nóng bức, các hoạt động diễn ra trong mùa hè, hoặc để nhấn mạnh thời điểm cao điểm của mùa hè. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết.
⚫︎Chữ Hán: 真夏 ⚫︎Hiragana: まなつ ⚫︎Katakana: Không sử dụng Katakana. ⚫︎Okurigana (送りがな): Không có. ⚫︎Các cách viết khác: Không có.
⚫︎盛夏 (せいか): Giữa mùa hè (cách dùng trang trọng hơn). ⚫︎酷暑 (こくしょ): Cái nóng gay gắt, oi bức. ⚫︎暑い盛り (あついさかり): Thời kỳ nóng nhất.
⚫︎厳冬 (げんとう): Mùa đông khắc nghiệt. ⚫︎晩秋 (ばんしゅう): Cuối mùa thu.
真夏の海で泳ぐのは最高だ! ・Bản dịch: Bơi ở biển vào真夏 thì tuyệt vời nhất! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thích thú với việc bơi lội trong thời tiết nóng bức của mùa hè.
今年は真夏になっても、雨が多い。 ・Bản dịch: Năm nay, ngay cả trong真夏, cũng có nhiều mưa. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thời tiết bất thường, nhiều mưa ngay cả trong thời kỳ nóng nhất của mùa hè.
真 (ma - 真) có nghĩa là "thật, chính xác, giữa". 夏 (natsu - 夏) có nghĩa là "mùa hè". Do đó, 真夏 có nghĩa đen là "giữa mùa hè", ám chỉ thời điểm cao điểm, nóng nhất của mùa hè.