甘えます(あまえます、amaeまsu)
- làm nũng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
甘え
あ
MA
ま
ま
EMASU
す
えます
甘えます (あまえます, phiên âm: amaeまsu) có nghĩa là "làm nũng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | làm nũng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:amaeまsu
Hiragana:あまえます
Thể lịch sự (ます形) | あまえます甘えます。act spoiled. |
Thể từ điển (辞書形) | 甘えるact spoiled |
Thể liên dụng (て形) | 甘えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 甘えないnot act spoiled |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 甘えたact spoiledded |
Thể kết thúc (終止形) | 甘える。act spoiled. |
Thể điều kiện (仮定形) | 甘えればif act spoiled |
Thể ý chí (意志形) | 甘えよう !let's act spoiled |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 甘えろ !act spoiled ! |