甘えます(あまえます、amaeまsu)
- làm nũng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
甘え
あ
MA
ま
ま
EMASU
す
えます
甘えます (あまえます, phiên âm: amaeまsu) có nghĩa là "làm nũng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | làm nũng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:amaeまsu
Hiragana:あまえます
Thể lịch sự (ます形) | あまえます甘えます。act spoiled. |
Thể từ điển (辞書形) | 甘えるact spoiled |
Thể liên dụng (て形) | 甘えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 甘えないnot act spoiled |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 甘えたact spoiledded |
Thể kết thúc (終止形) | 甘える。act spoiled. |
Thể điều kiện (仮定形) | 甘えればif act spoiled |
Thể ý chí (意志形) | 甘えよう !let's act spoiled |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 甘えろ !act spoiled ! |
Giải thích AI
甘えます là một động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là dựa dẫm, mè nheo, làm nũng, hoặc ỷ lại vào ai đó. Nó thể hiện hành động muốn được người khác chiều chuộng, chăm sóc, hoặc được ưu ái. Hành động này thường được thực hiện bởi những người có vị thế yếu hơn, như trẻ em đối với cha mẹ, hoặc người nhỏ tuổi hơn đối với người lớn tuổi hơn, hoặc trong các mối quan hệ thân thiết.
⚫︎子供は母親に甘えます。 ・Dịch: Đứa trẻ dựa dẫm vào mẹ. ⚫︎彼女は彼に甘えて、新しいバッグを買ってもらった。 ・Dịch: Cô ấy làm nũng với anh ấy và được anh ấy mua cho một chiếc túi mới. ⚫︎疲れたから、今日は甘えさせてください。 ・Dịch: Vì mệt mỏi, hôm nay hãy để tôi được dựa dẫm nhé.
⚫︎ Sử dụng 甘えます trong các tình huống mà bạn muốn thể hiện sự phụ thuộc vào người khác để được giúp đỡ, chiều chuộng hoặc chăm sóc. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết, nơi có sự tin tưởng và thoải mái. ⚫︎ Cần cẩn trọng khi sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với những người mà bạn không thân thiết, vì nó có thể bị coi là thiếu trưởng thành hoặc không tôn trọng. ⚫︎ Các hình thức chia của 甘えます bao gồm: ・Thể hiện tại: 甘えます (amaemasu) ・Thể quá khứ: 甘えました (amaemashita) ・Thể hiện tại (ngắn gọn): 甘える (amaeru) ・Thể mệnh lệnh: 甘えろ (amaero) - (dùng trong trường hợp thân thiết hoặc khi muốn thúc giục) ・Thể ý chí: 甘えよう (amaeyou)
⚫︎ Được viết chủ yếu bằng hiragana: あまえます. ⚫︎ Kanji: 甘(ama - nghĩa là "ngọt ngào", "dễ chịu") có thể được sử dụng, nhưng thường chỉ trong văn viết. ⚫︎ Okurigana: Luôn có "えます" hoặc "える" đi kèm với kanji (nếu dùng) để chỉ rõ đây là động từ.
⚫︎ 頼る (tayoru): ỷ lại, dựa dẫm (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ すがる (sugaru): bám víu, dựa dẫm (thường về mặt tinh thần). ⚫︎ 懐く (natsuku): thân thiết, gần gũi (dành cho động vật hoặc trẻ em) ⚫︎ ねだる (nedaru): vòi vĩnh, đòi hỏi (thường là đòi đồ vật)
⚫︎ 自立する (jiritsu suru): tự lập, độc lập. ⚫︎ 自律する (jiritsu suru): tự chủ.
子供が母親に甘えます。 ・Bản dịch: Đứa trẻ làm nũng với mẹ. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ hành động dựa dẫm và mong muốn được chiều chuộng của đứa trẻ.
困った時は、誰かに甘えてもいいよ。 ・Bản dịch: Khi gặp khó khăn, bạn có thể dựa dẫm vào ai đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc dựa dẫm là một hành vi được chấp nhận trong hoàn cảnh khó khăn.
Từ "甘い" (amai - ngọt ngào) và "える" (eru - có nghĩa là "có thể"). Tên gọi của 甘えます bắt nguồn từ việc dựa dẫm vào ai đó để nhận được sự chăm sóc, sự ngọt ngào, như một loại "ngọt ngào" từ người khác.