食材(しょくざい、shokuzai)
- nguyên liệu nấu ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUZAI
食材
しょくざい
食材 (しょくざい, phiên âm: shokuzai) có nghĩa là "nguyên liệu nấu ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nguyên liệu nấu ăn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食材 (しょくざい - shokuzai) có nghĩa là nguyên liệu, thực phẩm, hoặc thành phần dùng để nấu ăn. Nó bao gồm tất cả những thứ được sử dụng để chuẩn bị và chế biến món ăn.
⚫︎新鮮な食材 ・Bản dịch: Nguyên liệu tươi sống. ⚫︎食材を買いに行く ・Bản dịch: Đi mua nguyên liệu. ⚫︎質の良い食材を使う ・Bản dịch: Sử dụng nguyên liệu chất lượng tốt.
Bạn sử dụng 食材 khi bạn muốn nói về các nguyên liệu, thành phần bạn dùng để nấu ăn. Nó có thể là rau củ, thịt, cá, gia vị, hoặc bất cứ thứ gì bạn dùng để làm ra một món ăn. Nó thường được dùng trong các cuộc hội thoại về nấu ăn, mua sắm thực phẩm hoặc thảo luận về chất lượng món ăn.
食材 được viết bằng kanji. Cách đọc là しょくざい. Kanji: 食 (thực phẩm, ăn) + 材 (nguyên liệu, vật liệu).
⚫︎材料(ざいりょう - zairyou): nguyên liệu, vật liệu (sử dụng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ riêng nấu ăn) ⚫︎食品(しょくひん - shokuhin): thực phẩm (sản phẩm đã qua chế biến hoặc chưa chế biến) ⚫︎食べ物(たべもの - tabemono): đồ ăn, thức ăn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食材 tập trung vào nguyên liệu ban đầu.
今日の夕食の食材は何ですか? ・Bản dịch: Nguyên liệu cho bữa tối hôm nay là gì? ・Giải thích: Câu này hỏi về những nguyên liệu cần thiết để chuẩn bị cho bữa tối.
このレストランは、地元の新鮮な食材を使っています。 ・Bản dịch: Nhà hàng này sử dụng nguyên liệu tươi sống từ địa phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc nhà hàng sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, có nguồn gốc rõ ràng.
食材 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 食 (thực phẩm) và 材 (nguyên liệu, vật liệu). Chữ 食 chỉ về việc ăn, thực phẩm, và 材 chỉ về chất liệu, vật liệu. Khi kết hợp lại, nó chỉ về những thứ dùng để làm ra thức ăn.