秘密(ひみつ、himitsu)
- bí mật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIMITSU
秘密
ひみつ
秘密 (ひみつ, phiên âm: himitsu) có nghĩa là "bí mật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bí mật |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIMITSU
秘密
ひみつ
秘密 (ひみつ, phiên âm: himitsu) có nghĩa là "bí mật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bí mật |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |