Nihongo

秘密(ひみつ、himitsu)
- bí mật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIMITSU

秘密

ひみつ

秘密 (ひみつ, phiên âm: himitsu) có nghĩa là "bí mật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bí mật
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

秘密 nghĩa là "bí mật" hoặc "điều bí mật". Đây là một danh từ chỉ thông tin, sự kiện, hoặc một điều gì đó được giữ kín, không cho người khác biết. Nó có thể là bí mật cá nhân, bí mật công việc, hoặc bí mật liên quan đến một nhóm người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は私の秘密を知っている。 ・Dịch: Cô ấy biết bí mật của tôi. ⚫︎このプロジェクトは秘密裏に進められている。 ・Dịch: Dự án này đang được tiến hành bí mật. ⚫︎秘密を守る。 ・Dịch: Giữ bí mật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 秘密 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về những điều không muốn chia sẻ với người khác. ⚫︎Khi bạn muốn nói về một điều gì đó mà bạn giữ kín. ⚫︎Khi bạn muốn nói về một thông tin bí mật. ⚫︎Khi bạn muốn ai đó giữ bí mật. Bạn cũng có thể sử dụng các cụm từ như 秘密にする (giữ bí mật), 秘密を漏らす (tiết lộ bí mật), hoặc 秘密を守る (giữ bí mật).

Cách viết

秘密 được viết bằng kanji: 秘密. Cách đọc (furigana): ひみつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎内緒(ないしょ): Bí mật (thường dùng trong văn nói) ⚫︎機密(きみつ): Bí mật (thường liên quan đến thông tin quan trọng, công việc) ⚫︎極秘(ごくひ): Bí mật tối mật ⚫︎隠し事(かくしごと): Điều giấu kín

Từ trái nghĩa

⚫︎公開(こうかい): Công khai ⚫︎発表(はっぴょう): Thông báo ⚫︎暴露(ばくろ): Vạch trần

Ví dụ câu 1

彼は私の秘密を誰にも言わなかった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã không nói bí mật của tôi với bất kỳ ai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 秘密 để chỉ thông tin được giữ kín.

Ví dụ câu 2

この秘密は絶対に他の人に話さないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng bao giờ kể bí mật này cho người khác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật.

Nguồn gốc

Từ "秘" (hi) có nghĩa là "giữ kín", "giấu" và "密" (mitsu) có nghĩa là "kín đáo", "mật". Kết hợp hai chữ này tạo thành 秘密, mang ý nghĩa là điều gì đó được giữ kín, không được tiết lộ ra ngoài.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud