交換します(こうかんします、koukanshimasu)
- trao đổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUKAN
交換
こうかん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
交換します (こうかんします, phiên âm: koukanshimasu) có nghĩa là "trao đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trao đổi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:koukanshimasu
Hiragana:こうかんします
Thể lịch sự (ます形) | こうかんします交換します。exchange. |
Thể từ điển (辞書形) | 交換するexchange |
Thể liên dụng (て形) | 交換して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 交換しないnot exchange |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 交換したexchanged |
Thể kết thúc (終止形) | 交換する。exchange. |
Thể điều kiện (仮定形) | 交換すればif exchange |
Thể ý chí (意志形) | 交換しよう !let's exchange |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 交換しろ !exchange ! |
Giải thích AI
交換します có nghĩa là "trao đổi", "đổi", hoặc "thay thế". Nó thể hiện hành động cho và nhận một thứ gì đó với một thứ khác tương đương hoặc thay thế một vật cũ bằng một vật mới. Hành động này có thể là trao đổi vật chất, thông tin, hoặc ý kiến.
⚫︎ お金を交換します。 Dịch: Tôi trao đổi tiền. ⚫︎ 壊れた部品を新しいものと交換します。 Dịch: Tôi thay thế bộ phận bị hỏng bằng bộ phận mới. ⚫︎ 友達とプレゼントを交換します。 Dịch: Tôi trao đổi quà với bạn bè.
Bạn có thể sử dụng 交換します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn trao đổi hàng hóa tại cửa hàng: Ví dụ: この商品を他のサイズと交換できますか? (Tôi có thể đổi sản phẩm này sang size khác được không?) ⚫︎ Khi bạn muốn đổi một món đồ bị hỏng: Ví dụ: 壊れた時計を新しいものと交換したいです。 (Tôi muốn đổi chiếc đồng hồ bị hỏng lấy cái mới.) ⚫︎ Khi bạn muốn trao đổi thông tin hoặc ý kiến: Ví dụ: 意見を交換しましょう。 (Hãy trao đổi ý kiến nào.) Bạn có thể dùng các dạng chia khác của 交換します như 交換する (trao đổi/đổi), 交換しました (đã trao đổi/đổi), hoặc 交換してください (xin hãy trao đổi/đổi).
Chữ 交換します thường được viết: ⚫︎ Kanji: 交換します (Đây là cách viết chính thức và thông dụng nhất.) ⚫︎ Hiragana: こうかんします (Cách viết khi bạn chưa biết kanji hoặc muốn nhấn mạnh cách phát âm.) ⚫︎ Katakana: Không dùng. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính cho okurigana trong trường hợp này.
⚫︎ 取り替えます (torikaemasu): Thay thế (thường dùng để thay thế vật dụng). ⚫︎ 替えます (kaemasu): Thay đổi, trao đổi (cũng có nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 替える (kaeru): Đổi, thay thế (dạng từ điển). ⚫︎ チェンジします (chenji shimasu): Change (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong những tình huống không trang trọng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong trường hợp trao đổi, bạn có thể xem xét các hành động như giữ lại (khác với trao đổi) hoặc vứt bỏ (thay vì thay thế).
この本を他の本と交換しますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn trao đổi cuốn sách này với cuốn khác không? ・Giải thích: Câu này hỏi về khả năng trao đổi một cuốn sách với cuốn khác.
ポイントを商品と交換します。 ・Bản dịch: Tôi trao đổi điểm lấy sản phẩm. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc sử dụng điểm tích lũy để nhận sản phẩm.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 交 (kou): Giao, trao đổi. ⚫︎ 換 (kan): Thay thế, đổi. Việc kết hợp hai chữ này tạo thành ý nghĩa "trao đổi" hoặc "thay thế".